CF-WR618AC V2 is a full gigabit high-power router featuring 1200Mbps dual-band WiFi. With fiber-grade full gigabit ports, it supports broadband speeds of 100Mbps and above, making better use of every megabit provided by ISPs and delivering a smoother online experience for users.
Supports IEEE 802.11ac/a/b/g/n wireless standards
USB 3.0 expansion interface with 128MB RAM and 16MB flash memory
Four external antennas with 1 WAN and 4 LAN full gigabit Ethernet ports
Multiple heat dissipation vents for reliable thermal performance
1200Mbps wireless transmission speed for high-speed networking
Equipped with four 6dBi high-gain antennas for strong wall-penetrating signals
Built-in PA power amplifiers on both 2.4GHz and 5.8GHz bands for enhanced signal strength
Integrated watchdog chip for automatic reboot and fault recovery
Supports both wall-mounted and desktop installation for flexible deployment
Giờ làm việc: Thứ Hai đến Thứ Sáu từ 9:00 đến 12:00, 13:30 đến 18:30 (trừ các ngày lễ)
Tầng 9-10, Tòa nhà H, Khu Công nghệ Số Huanan, Số 1 Đường Huanan, Quận Longhua, Thâm Quyến, Trung Quốc
Điện thoại: 86-755-83790059
Mã bưu chính: 518109
Thứ Hai đến Thứ Sáu
9:00-12:00,13:30-18:30












*Hình ảnh sản phẩm và các tình huống minh họa trên trang này chỉ mang tính chất minh họa và có thể có một số khác biệt nhỏ so với sản phẩm thực tế. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế để đảm bảo độ chính xác.
*Dữ liệu trên trang này là các giá trị lý thuyết được thu thập từ phòng thí nghiệm nội bộ của COMFAST trong điều kiện thử nghiệm cụ thể. Sử dụng thực tế có thể khác nhau do sự khác biệt giữa các sản phẩm, phiên bản phần mềm, điều kiện sử dụng và các yếu tố môi trường. Vui lòng tham khảo sử dụng thực tế để có đại diện chính xác.
*Để cung cấp thông tin sản phẩm, thông số kỹ thuật và tính năng chính xác nhất có thể, COMFAST có thể điều chỉnh và cập nhật định kỳ các mô tả văn bản, hiệu ứng hình ảnh và nội dung khác trên trang này để đảm bảo phù hợp với hiệu suất thực tế của sản phẩm, thông số kỹ thuật, bao bì và phụ kiện. Trong trường hợp cần thiết phải điều chỉnh hoặc cập nhật, sẽ không có thông báo trước.
| Thông số kỹ thuật phần cứng | DDR: 128MB Flash: 16MB Power amplifier chip: 2.4GHz:LX584H;5.8G:LX589H; Bộ vi mạch giám sát tích hợp |
| Chân ăng-ten | External 2*6dBi 2.4GHz High Gain Omnidirectional Antennas External 2*6dBi 5GHz High Gain Omnidirectional Antennas |
| Tốc độ không dây | 2.4GHz: 300Mbps;5GHz: 867Mbps |
| RF Parameter | Output Power (Max): 200mW(23dBm) Độ nhạy của bộ thu (Tối thiểu): -96dBm Frequency: 802.11ac/n/a:5.180-5.825GHz 802.11b/g/n:2.412GHz-2.472GHz |
| Physical Port | 1*10/100/1000Mbps RJ45 Ethernet WAN Port 4*10/100/1000Mbps RJ45 Ethernet LAN Port 1*USB 3.0 Port 1*RESET/WPS Button 1*DC Power Supply Port |
| Chỉ số | Three Color Indicator |
| Công suất | Power Adapter: DC12V/1.5A(Standard) |
| Power (Max) | <18W |
| Chỉ số IP | IP31 |
| Thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc | >250.000H |
| Cách cài đặt | Desktop/Wall-mounted |
| Trường hợp | ABS Plastic Case |
| Đặc điểm vật lý | Product Size: 210*150*28mmMM |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ Nhiệt độ bảo quản: -40℃~70℃ Độ ẩm hoạt động: 10%-90%RH Không ngưng tụ Storage Humidity: 5%-95%RH Non-condensing |
暂无安装指南
暂无关联的产品视频
CF-WR618AC V2 is a full gigabit high-power router featuring 1200Mbps dual-band WiFi. With fiber-grade full gigabit ports, it supports broadband speeds of 100Mbps and above, making better use of every megabit provided by ISPs and delivering a smoother online experience for users.
Supports IEEE 802.11ac/a/b/g/n wireless standards
USB 3.0 expansion interface with 128MB RAM and 16MB flash memory
Four external antennas with 1 WAN and 4 LAN full gigabit Ethernet ports
Multiple heat dissipation vents for reliable thermal performance
1200Mbps wireless transmission speed for high-speed networking
Equipped with four 6dBi high-gain antennas for strong wall-penetrating signals
Built-in PA power amplifiers on both 2.4GHz and 5.8GHz bands for enhanced signal strength
Integrated watchdog chip for automatic reboot and fault recovery
Supports both wall-mounted and desktop installation for flexible deployment
Giờ làm việc: Thứ Hai đến Thứ Sáu, từ 9:00 đến 12:00 và từ 13:30 đến 18:30.
(trừ các ngày lễ)
Tầng 9-10, Tòa nhà H, Khu Công nghệ Số Huanan, Số 1 Đường Huanan, Quận Longhua, Thâm Quyến, Trung Quốc
Thứ Hai đến Thứ Sáu
9:00-12:00,13:30-18:30












*Hình ảnh sản phẩm và các tình huống minh họa trên trang này chỉ mang tính chất minh họa và có thể có một số khác biệt nhỏ so với sản phẩm thực tế. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế để đảm bảo độ chính xác.
*Dữ liệu trên trang này là các giá trị lý thuyết được thu thập từ phòng thí nghiệm nội bộ của COMFAST trong điều kiện thử nghiệm cụ thể. Sử dụng thực tế có thể khác nhau do sự khác biệt giữa các sản phẩm, phiên bản phần mềm, điều kiện sử dụng và các yếu tố môi trường. Vui lòng tham khảo sử dụng thực tế để có đại diện chính xác.
*Để cung cấp thông tin sản phẩm, thông số kỹ thuật và tính năng chính xác nhất có thể, COMFAST có thể điều chỉnh và cập nhật định kỳ các mô tả văn bản, hiệu ứng hình ảnh và nội dung khác trên trang này để đảm bảo phù hợp với hiệu suất thực tế của sản phẩm, thông số kỹ thuật, bao bì và phụ kiện. Trong trường hợp cần thiết phải điều chỉnh hoặc cập nhật, sẽ không có thông báo trước.
| Thông số kỹ thuật phần cứng | DDR: 128MB Flash: 16MB Power amplifier chip: 2.4GHz:LX584H;5.8G:LX589H; Bộ vi mạch giám sát tích hợp |
| Chân ăng-ten | External 2*6dBi 2.4GHz High Gain Omnidirectional Antennas External 2*6dBi 5GHz High Gain Omnidirectional Antennas |
| Tốc độ không dây | 2.4GHz: 300Mbps;5GHz: 867Mbps |
| RF Parameter | Output Power (Max): 200mW(23dBm) Độ nhạy của bộ thu (Tối thiểu): -96dBm Frequency: 802.11ac/n/a:5.180-5.825GHz 802.11b/g/n:2.412GHz-2.472GHz |
| Physical Port | 1*10/100/1000Mbps RJ45 Ethernet WAN Port 4*10/100/1000Mbps RJ45 Ethernet LAN Port 1*USB 3.0 Port 1*RESET/WPS Button 1*DC Power Supply Port |
| Chỉ số | Three Color Indicator |
| Công suất | Power Adapter: DC12V/1.5A(Standard) |
| Power (Max) | <18W |
| Chỉ số IP | IP31 |
| Thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc | >250.000H |
| Cách cài đặt | Desktop/Wall-mounted |
| Trường hợp | ABS Plastic Case |
| Đặc điểm vật lý | Product Size: 210*150*28mmMM |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ Nhiệt độ bảo quản: -40℃~70℃ Độ ẩm hoạt động: 10%-90%RH Không ngưng tụ Storage Humidity: 5%-95%RH Non-condensing |
暂无安装指南
暂无关联的产品视频
Đang tải...