Router gia đình băng thông cao 1200Mbps

CF-N5 is a high-memory, wall-penetrating home router equipped with 512MB ultra-large memory to support more simultaneous users. Both 2.4GHz and 5GHz bands feature PA power amplifiers, and four high-gain antennas enhance signal transmission and reception, making it ideal for homes with multiple wireless devices.

  • 512MB ultra-large memory supports more devices and improves long-term performance

  • Supports IEEE802.11ac/a/b/g/n standards

  • 2.4GHz and 5.8GHz dual bands with strong anti-interference

  • Faster 5GHz WiFi for smoother wireless connections

  • 1200Mbps wireless speed for high-speed networking

  • Equipped with four 5dBi omnidirectional high-gain antennas

  • Four external antennas deliver stronger signal coverage

  • Three-chip architecture ensures stable and reliable performance

  • PA amplifiers on both bands provide more stable wireless signals

Liên hệ với chúng tôi

Dịch vụ trực tuyến

Giờ làm việc: Thứ Hai đến Thứ Sáu từ 9:00 đến 12:00, 13:30 đến 18:30 (trừ các ngày lễ)

Sửa chữa sản phẩm

Địa chỉ sửa chữa

Tầng 9-10, Tòa nhà H, Khu Công nghệ Số Huanan, Số 1 Đường Huanan, Quận Longhua, Thâm Quyến, Trung Quốc

Điện thoại

Điện thoại: 86-755-83790059
Mã bưu chính: 518109

Thời gian phục vụ

Thứ Hai đến Thứ Sáu
9:00-12:00,13:30-18:30

Mô tả

*Hình ảnh sản phẩm và các tình huống minh họa trên trang này chỉ mang tính chất minh họa và có thể có một số khác biệt nhỏ so với sản phẩm thực tế. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế để đảm bảo độ chính xác.
*Dữ liệu trên trang này là các giá trị lý thuyết được thu thập từ phòng thí nghiệm nội bộ của COMFAST trong điều kiện thử nghiệm cụ thể. Sử dụng thực tế có thể khác nhau do sự khác biệt giữa các sản phẩm, phiên bản phần mềm, điều kiện sử dụng và các yếu tố môi trường. Vui lòng tham khảo sử dụng thực tế để có đại diện chính xác.
*Để cung cấp thông tin sản phẩm, thông số kỹ thuật và tính năng chính xác nhất có thể, COMFAST có thể điều chỉnh và cập nhật định kỳ các mô tả văn bản, hiệu ứng hình ảnh và nội dung khác trên trang này để đảm bảo phù hợp với hiệu suất thực tế của sản phẩm, thông số kỹ thuật, bao bì và phụ kiện. Trong trường hợp cần thiết phải điều chỉnh hoặc cập nhật, sẽ không có thông báo trước.

Thông số kỹ thuật phần cứng PA: 2.4G KCT8227D 5.8G KCT8536C
DDR: 512MB;FLASH: 32MB;
Chân ăng-ten 2*5dBi 2.4GHz Antennas;
2* 5dBi 5.8GHz Antenna
Tiêu chuẩn không dây 2.4GHz: 300Mbps
5.8GHz: 867Mbps
Thông số RF Output Power(Max): 250mW(24dBm)
Receiver Sensitivity(Min): -96dBm
Frequency: 802.11ac/n/a:5.180-5.825GHz
802.11b/g/n:2.412GHz-2.472GHz
Physical Port 1*10/100/1000Mbps WAN RJ45;
4*10/100/1000Mbps LAN RJ45;
1*RESET Button; 1*Micro USB Port
1*USB3.0 Port
1*DC Power
Chỉ số 2.4G/5.8G/USB/WAN/Power
Công suất Power Adapter: DC12V/1.5A
Power (Max) <18W
Chỉ số IP IP31 Level
Thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc >250.000H
Cách cài đặt Desktop/Wall-mounted
Trường hợp ABS Material, Plastic Case
Đặc điểm vật lý Product Size: 160*160*168mm
Môi trường làm việc Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃
Nhiệt độ bảo quản: -40℃~70℃
Độ ẩm hoạt động: 10%-90%RH Không ngưng tụ
Storage Humidity: 5%-95%RH Non-condensing

Nắm vững nhanh chóng

Hãy làm theo hướng dẫn một cách nhanh chóng.

Cấu hình video ban đầu

Giới thiệu về hiệu suất sản phẩm

Video sản phẩm

Câu hỏi thường gặp

Router gia đình băng thông cao 1200Mbps

CF-N5 is a high-memory, wall-penetrating home router equipped with 512MB ultra-large memory to support more simultaneous users. Both 2.4GHz and 5GHz bands feature PA power amplifiers, and four high-gain antennas enhance signal transmission and reception, making it ideal for homes with multiple wireless devices.

  • 512MB ultra-large memory supports more devices and improves long-term performance

  • Supports IEEE802.11ac/a/b/g/n standards

  • 2.4GHz and 5.8GHz dual bands with strong anti-interference

  • Faster 5GHz WiFi for smoother wireless connections

  • 1200Mbps wireless speed for high-speed networking

  • Equipped with four 5dBi omnidirectional high-gain antennas

  • Four external antennas deliver stronger signal coverage

  • Three-chip architecture ensures stable and reliable performance

  • PA amplifiers on both bands provide more stable wireless signals

Liên hệ với chúng tôi

Dịch vụ trực tuyến

Giờ làm việc: Thứ Hai đến Thứ Sáu, từ 9:00 đến 12:00 và từ 13:30 đến 18:30.

(trừ các ngày lễ)

Sửa chữa sản phẩm

Địa chỉ sửa chữa

Tầng 9-10, Tòa nhà H, Khu Công nghệ Số Huanan, Số 1 Đường Huanan, Quận Longhua, Thâm Quyến, Trung Quốc

Điện thoại

Điện thoại: 86-755-83790059
Mã bưu chính: 518109

Thời gian phục vụ

Thứ Hai đến Thứ Sáu
9:00-12:00,13:30-18:30

Mô tả

*Hình ảnh sản phẩm và các tình huống minh họa trên trang này chỉ mang tính chất minh họa và có thể có một số khác biệt nhỏ so với sản phẩm thực tế. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế để đảm bảo độ chính xác.
*Dữ liệu trên trang này là các giá trị lý thuyết được thu thập từ phòng thí nghiệm nội bộ của COMFAST trong điều kiện thử nghiệm cụ thể. Sử dụng thực tế có thể khác nhau do sự khác biệt giữa các sản phẩm, phiên bản phần mềm, điều kiện sử dụng và các yếu tố môi trường. Vui lòng tham khảo sử dụng thực tế để có đại diện chính xác.
*Để cung cấp thông tin sản phẩm, thông số kỹ thuật và tính năng chính xác nhất có thể, COMFAST có thể điều chỉnh và cập nhật định kỳ các mô tả văn bản, hiệu ứng hình ảnh và nội dung khác trên trang này để đảm bảo phù hợp với hiệu suất thực tế của sản phẩm, thông số kỹ thuật, bao bì và phụ kiện. Trong trường hợp cần thiết phải điều chỉnh hoặc cập nhật, sẽ không có thông báo trước.

Thông số kỹ thuật phần cứng PA: 2.4G KCT8227D 5.8G KCT8536C
DDR: 512MB;FLASH: 32MB;
Chân ăng-ten 2*5dBi 2.4GHz Antennas;
2* 5dBi 5.8GHz Antenna
Tiêu chuẩn không dây 2.4GHz: 300Mbps
5.8GHz: 867Mbps
Thông số RF Output Power(Max): 250mW(24dBm)
Receiver Sensitivity(Min): -96dBm
Frequency: 802.11ac/n/a:5.180-5.825GHz
802.11b/g/n:2.412GHz-2.472GHz
Physical Port 1*10/100/1000Mbps WAN RJ45;
4*10/100/1000Mbps LAN RJ45;
1*RESET Button; 1*Micro USB Port
1*USB3.0 Port
1*DC Power
Chỉ số 2.4G/5.8G/USB/WAN/Power
Công suất Power Adapter: DC12V/1.5A
Power (Max) <18W
Chỉ số IP IP31 Level
Thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc >250.000H
Cách cài đặt Desktop/Wall-mounted
Trường hợp ABS Material, Plastic Case
Đặc điểm vật lý Product Size: 160*160*168mm
Môi trường làm việc Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃
Nhiệt độ bảo quản: -40℃~70℃
Độ ẩm hoạt động: 10%-90%RH Không ngưng tụ
Storage Humidity: 5%-95%RH Non-condensing

Nắm vững nhanh chóng

Hãy làm theo hướng dẫn một cách nhanh chóng.

Cấu hình video ban đầu

Giới thiệu về hiệu suất sản phẩm

Video sản phẩm