Dự án 150Mbps Thiết bị đầu cuối ngoài trời (CPE)

The CF-E100N is a 1-50Mbps outdoor wireless CPE built for harsh environments. With IP63 protection, lightning defense, and a built-in high-gain antenna, it ensures stable signals and wide coverage. Ideal for point-to-point or multipoint links, it is a perfect solution for security monitoring, outdoor WiFi coverage, and wireless base station deployment.

  • Compact and rugged outdoor housing design

  • IP63 protection rating, dustproof and waterproof

  • Built-in 2KV lightning protection for harsh weather

  • Built-in 11dBi high-gain antenna for strong signals

  • Supports 1-50Mbps wireless transmission rates

  • Optimized for outdoor long-distance transmission

  • Standard PoE support for flexible deployment

  • Clear signal strength indicator for status

  • Pole-mount installation for easy engineering

Liên hệ với chúng tôi

Dịch vụ trực tuyến

Giờ làm việc: Thứ Hai đến Thứ Sáu từ 9:00 đến 12:00, 13:30 đến 18:30 (trừ các ngày lễ)

Sửa chữa sản phẩm

Địa chỉ sửa chữa

Tầng 9-10, Tòa nhà H, Khu Công nghệ Số Huanan, Số 1 Đường Huanan, Quận Longhua, Thâm Quyến, Trung Quốc

Điện thoại

Điện thoại: 86-755-83790059
Mã bưu chính: 518109

Thời gian phục vụ

Thứ Hai đến Thứ Sáu
9:00-12:00,13:30-18:30

*Hình ảnh sản phẩm và các tình huống minh họa trên trang này chỉ mang tính chất minh họa và có thể có một số khác biệt nhỏ so với sản phẩm thực tế. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế để đảm bảo độ chính xác.
*Dữ liệu trên trang này là các giá trị lý thuyết được thu thập từ phòng thí nghiệm nội bộ của COMFAST trong điều kiện thử nghiệm cụ thể. Sử dụng thực tế có thể khác nhau do sự khác biệt giữa các sản phẩm, phiên bản phần mềm, điều kiện sử dụng và các yếu tố môi trường. Vui lòng tham khảo sử dụng thực tế để có đại diện chính xác.
*Để cung cấp thông tin sản phẩm, thông số kỹ thuật và tính năng chính xác nhất có thể, COMFAST có thể điều chỉnh và cập nhật định kỳ các mô tả văn bản, hiệu ứng hình ảnh và nội dung khác trên trang này để đảm bảo phù hợp với hiệu suất thực tế của sản phẩm, thông số kỹ thuật, bao bì và phụ kiện. Trong trường hợp cần thiết phải điều chỉnh hoặc cập nhật, sẽ không có thông báo trước.

Mẫu sản phẩm CF-E100N
Chân ăng-ten Built-in 11dBi Antenna
Tiêu chuẩn không dây IEEE802.11b/g/n
Thông số RF Output Power (Max): 200mW (23dBm);
Receiving Sensitivity (Min): -96dBm;
Frequency: 802.11b/g/n : 2.3GHz~2.7GHz
Modulation Mode DSSS: DBPSK@1Mbps, DQPSK@2Mbps, CCK@5.5/11Mbps;
OFDM: BPSK@6/9Mbps, QPSK@12/18Mbps, 16-QAM@24Mbps,
64-QAM@48/54Mbps;
MIMO-OFDM: MCS 0-15
Tốc độ truyền tải 11b: 1, 2, 5.5, 11Mbps;
11g: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54Mbps;
11n: MCS0-MCS15 (20MHz and 40MHz Analog Bandwidth);
144.4Mbps
Cổng vật lý 1* 10/100Mbps WAN RJ45 Ethernet Port;
1* 10/100Mbps LAN RJ45 Ethernet Port;
1* RESET Button
Chỉ số 8* Indicators: Power/WAN/LAN/WiFi/Signal Strength
Công suất Power Adapter: 24V 0.5A Power Adapter
Power Consumption(Max) <8W
Chỉ số IP 2KV Lightning Protection; IP63
Thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc >250.000H
Cách cài đặt Pole-mounted
Trường hợp Plastic Case (Imported ABS Material)
Đặc điểm vật lý Size: 160*95*31MM; Weight: 156G
Môi trường làm việc Working Temperature: -10℃~55℃;
Storage Temperature: -50℃~75℃;
Working Humidity: 10%~90%RH Non-condensing;
Độ ẩm lưu trữ: 5%~90%RH Không ngưng tụ

Nắm vững nhanh chóng

暂无安装指南

Video sản phẩm

暂无关联的产品视频

Câu hỏi thường gặp

暂无常见问题

Dự án 150Mbps Thiết bị đầu cuối ngoài trời (CPE)

The CF-E100N is a 1-50Mbps outdoor wireless CPE built for harsh environments. With IP63 protection, lightning defense, and a built-in high-gain antenna, it ensures stable signals and wide coverage. Ideal for point-to-point or multipoint links, it is a perfect solution for security monitoring, outdoor WiFi coverage, and wireless base station deployment.

  • Compact and rugged outdoor housing design

  • IP63 protection rating, dustproof and waterproof

  • Built-in 2KV lightning protection for harsh weather

  • Built-in 11dBi high-gain antenna for strong signals

  • Supports 1-50Mbps wireless transmission rates

  • Optimized for outdoor long-distance transmission

  • Standard PoE support for flexible deployment

  • Clear signal strength indicator for status

  • Pole-mount installation for easy engineering

Liên hệ với chúng tôi

Dịch vụ trực tuyến

Giờ làm việc: Thứ Hai đến Thứ Sáu, từ 9:00 đến 12:00 và từ 13:30 đến 18:30.

(trừ các ngày lễ)

Sửa chữa sản phẩm

Địa chỉ sửa chữa

Tầng 9-10, Tòa nhà H, Khu Công nghệ Số Huanan, Số 1 Đường Huanan, Quận Longhua, Thâm Quyến, Trung Quốc

Điện thoại

Điện thoại: 86-755-83790059
Mã bưu chính: 518109

Thời gian phục vụ

Thứ Hai đến Thứ Sáu
9:00-12:00,13:30-18:30

*Hình ảnh sản phẩm và các tình huống minh họa trên trang này chỉ mang tính chất minh họa và có thể có một số khác biệt nhỏ so với sản phẩm thực tế. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế để đảm bảo độ chính xác.
*Dữ liệu trên trang này là các giá trị lý thuyết được thu thập từ phòng thí nghiệm nội bộ của COMFAST trong điều kiện thử nghiệm cụ thể. Sử dụng thực tế có thể khác nhau do sự khác biệt giữa các sản phẩm, phiên bản phần mềm, điều kiện sử dụng và các yếu tố môi trường. Vui lòng tham khảo sử dụng thực tế để có đại diện chính xác.
*Để cung cấp thông tin sản phẩm, thông số kỹ thuật và tính năng chính xác nhất có thể, COMFAST có thể điều chỉnh và cập nhật định kỳ các mô tả văn bản, hiệu ứng hình ảnh và nội dung khác trên trang này để đảm bảo phù hợp với hiệu suất thực tế của sản phẩm, thông số kỹ thuật, bao bì và phụ kiện. Trong trường hợp cần thiết phải điều chỉnh hoặc cập nhật, sẽ không có thông báo trước.

Mẫu sản phẩm CF-E100N
Chân ăng-ten Built-in 11dBi Antenna
Tiêu chuẩn không dây IEEE802.11b/g/n
Thông số RF Output Power (Max): 200mW (23dBm);
Receiving Sensitivity (Min): -96dBm;
Frequency: 802.11b/g/n : 2.3GHz~2.7GHz
Modulation Mode DSSS: DBPSK@1Mbps, DQPSK@2Mbps, CCK@5.5/11Mbps;
OFDM: BPSK@6/9Mbps, QPSK@12/18Mbps, 16-QAM@24Mbps,
64-QAM@48/54Mbps;
MIMO-OFDM: MCS 0-15
Tốc độ truyền tải 11b: 1, 2, 5.5, 11Mbps;
11g: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54Mbps;
11n: MCS0-MCS15 (20MHz and 40MHz Analog Bandwidth);
144.4Mbps
Cổng vật lý 1* 10/100Mbps WAN RJ45 Ethernet Port;
1* 10/100Mbps LAN RJ45 Ethernet Port;
1* RESET Button
Chỉ số 8* Indicators: Power/WAN/LAN/WiFi/Signal Strength
Công suất Power Adapter: 24V 0.5A Power Adapter
Power Consumption(Max) <8W
Chỉ số IP 2KV Lightning Protection; IP63
Thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc >250.000H
Cách cài đặt Pole-mounted
Trường hợp Plastic Case (Imported ABS Material)
Đặc điểm vật lý Size: 160*95*31MM; Weight: 156G
Môi trường làm việc Working Temperature: -10℃~55℃;
Storage Temperature: -50℃~75℃;
Working Humidity: 10%~90%RH Non-condensing;
Độ ẩm lưu trữ: 5%~90%RH Không ngưng tụ

Nắm vững nhanh chóng

暂无安装指南

Video sản phẩm

暂无关联的产品视频

Câu hỏi thường gặp

暂无常见问题