The CF-E390AX is an AX1800 WiFi 6 ceiling AP supporting next-generation high-speed wireless and easy Mesh networking. With a sleek hidden-port design and standard PoE, it offers flexible Fat/Fit AP modes to deliver full-coverage, low-latency, and seamless roaming performance for large indoor venues like malls, hotels, and schools.
Sleek ceiling-mounted design with hidden cable ports
Next-generation WiFi 6 standard with speeds up to 1800Mbps
Four built-in high-gain dual-band antennas for wider coverage
Mesh technology for easy network expansion
Flexible Fat AP and Fit AP mode switching
Standard PoE support for clean, simple installation
High-density access capability for multiple concurrent users
Multi-level adjustable power optimizes dense deployment
Supports seamless roaming and advanced security encryption
Giờ làm việc: Thứ Hai đến Thứ Sáu từ 9:00 đến 12:00, 13:30 đến 18:30 (trừ các ngày lễ)
Tầng 9-10, Tòa nhà H, Khu Công nghệ Số Huanan, Số 1 Đường Huanan, Quận Longhua, Thâm Quyến, Trung Quốc
Điện thoại: 86-755-83790059
Mã bưu chính: 518109
Thứ Hai đến Thứ Sáu
9:00-12:00,13:30-18:30


*Hình ảnh sản phẩm và các tình huống minh họa trên trang này chỉ mang tính chất minh họa và có thể có một số khác biệt nhỏ so với sản phẩm thực tế. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế để đảm bảo độ chính xác.
*Dữ liệu trên trang này là các giá trị lý thuyết được thu thập từ phòng thí nghiệm nội bộ của COMFAST trong điều kiện thử nghiệm cụ thể. Sử dụng thực tế có thể khác nhau do sự khác biệt giữa các sản phẩm, phiên bản phần mềm, điều kiện sử dụng và các yếu tố môi trường. Vui lòng tham khảo sử dụng thực tế để có đại diện chính xác.
*Để cung cấp thông tin sản phẩm, thông số kỹ thuật và tính năng chính xác nhất có thể, COMFAST có thể điều chỉnh và cập nhật định kỳ các mô tả văn bản, hiệu ứng hình ảnh và nội dung khác trên trang này để đảm bảo phù hợp với hiệu suất thực tế của sản phẩm, thông số kỹ thuật, bao bì và phụ kiện. Trong trường hợp cần thiết phải điều chỉnh hoặc cập nhật, sẽ không có thông báo trước.
| Mẫu sản phẩm | CF-E390AX |
| Chân ăng-ten | Built-in 4*3dBi Antennas |
| Tốc độ truyền tải | 2.4GHz: 574Mbps; 5GHz: 1201Mbps |
| Thông số RF | Output Power (Max): 23dBm; Receiving Sensitivity (Min): -96dBm; Frequency: 802.11ax/ac/n/a: 5.18GHz-5.825GHz; 802.11b/g/n: 2.412GHz~2.4835GHz |
| Modulation Mode | DSSS: DBPSK@1Mbps, DQPSK@2Mbps, CCK@5.5/11Mbps; OFDM: BPSK@6/9Mbps, QPSK@12/18Mbps, 16-QAM@24Mbps, 64-QAM@48/54Mbps; MIMO-OFDM (11n): MCS 0-15; MIMO-OFDM (11ac): MCS 0-9; MIMO-OFDMA (11ax): MCS 0-11; |
| Modulation Way | 11b: DSSS: CCK@5.5/11Mbps, DQPSK@2Mbps, DBPSK@1Mbps; 11a/g: OFDM: 64QAM@48/54Mbps, 16QAM@24Mbps, QPSK@12/18Mbps, BPSK@6/9Mbps; 11n: MIMO-OFDM: BPSK, QPSK, 16QAM, 64QAM; 11ac: MIMO-OFDM: BPSK, QPSK, 16QAM, 64QAM, 256QAM; 11ax: MIMO-OFDMA: BPSK, QPSK, 16QAM, 64QAM, 256QAM, 1024QAM |
| Cổng vật lý | 1* 10/100/1000Mbps WAN RJ45 Ethernet Port; Support POE Power Supply; 1* 10/100/1000Mbps LAN RJ45 Ethernet Port; Support POE Power Supply; 1* RESET Button |
| Chỉ số | Three Color Indicator |
| Công suất | Power Supply: 802.3af/802.3at POE Power Supply(0-100m); Power Adapter: 48V 0.32A POE Power Adapter(Configured) |
| Tiêu thụ điện năng | <13W |
| Chỉ số IP | IP31 |
| Thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc | >250.000H |
| Cách cài đặt | Ceiling-mounted, Wall-mounted |
| Trường hợp | Plastic Case (Imported ABS Material) |
| Đặc điểm vật lý | Size: 220*220*35mm; |
| Môi trường làm việc | Working Temperature: 0℃~40℃; Storage Temperature: -40℃~70℃; Operation Humidity: 10%~90%RH Non-condensing; Storage Humidity: 5%~95%RH Non-condensing |
暂无安装指南
暂无关联的产品视频
The CF-E390AX is an AX1800 WiFi 6 ceiling AP supporting next-generation high-speed wireless and easy Mesh networking. With a sleek hidden-port design and standard PoE, it offers flexible Fat/Fit AP modes to deliver full-coverage, low-latency, and seamless roaming performance for large indoor venues like malls, hotels, and schools.
Sleek ceiling-mounted design with hidden cable ports
Next-generation WiFi 6 standard with speeds up to 1800Mbps
Four built-in high-gain dual-band antennas for wider coverage
Mesh technology for easy network expansion
Flexible Fat AP and Fit AP mode switching
Standard PoE support for clean, simple installation
High-density access capability for multiple concurrent users
Multi-level adjustable power optimizes dense deployment
Supports seamless roaming and advanced security encryption
Giờ làm việc: Thứ Hai đến Thứ Sáu, từ 9:00 đến 12:00 và từ 13:30 đến 18:30.
(trừ các ngày lễ)
Tầng 9-10, Tòa nhà H, Khu Công nghệ Số Huanan, Số 1 Đường Huanan, Quận Longhua, Thâm Quyến, Trung Quốc
Thứ Hai đến Thứ Sáu
9:00-12:00,13:30-18:30


*Hình ảnh sản phẩm và các tình huống minh họa trên trang này chỉ mang tính chất minh họa và có thể có một số khác biệt nhỏ so với sản phẩm thực tế. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế để đảm bảo độ chính xác.
*Dữ liệu trên trang này là các giá trị lý thuyết được thu thập từ phòng thí nghiệm nội bộ của COMFAST trong điều kiện thử nghiệm cụ thể. Sử dụng thực tế có thể khác nhau do sự khác biệt giữa các sản phẩm, phiên bản phần mềm, điều kiện sử dụng và các yếu tố môi trường. Vui lòng tham khảo sử dụng thực tế để có đại diện chính xác.
*Để cung cấp thông tin sản phẩm, thông số kỹ thuật và tính năng chính xác nhất có thể, COMFAST có thể điều chỉnh và cập nhật định kỳ các mô tả văn bản, hiệu ứng hình ảnh và nội dung khác trên trang này để đảm bảo phù hợp với hiệu suất thực tế của sản phẩm, thông số kỹ thuật, bao bì và phụ kiện. Trong trường hợp cần thiết phải điều chỉnh hoặc cập nhật, sẽ không có thông báo trước.
| Mẫu sản phẩm | CF-E390AX |
| Chân ăng-ten | Built-in 4*3dBi Antennas |
| Tốc độ truyền tải | 2.4GHz: 574Mbps; 5GHz: 1201Mbps |
| Thông số RF | Output Power (Max): 23dBm; Receiving Sensitivity (Min): -96dBm; Frequency: 802.11ax/ac/n/a: 5.18GHz-5.825GHz; 802.11b/g/n: 2.412GHz~2.4835GHz |
| Modulation Mode | DSSS: DBPSK@1Mbps, DQPSK@2Mbps, CCK@5.5/11Mbps; OFDM: BPSK@6/9Mbps, QPSK@12/18Mbps, 16-QAM@24Mbps, 64-QAM@48/54Mbps; MIMO-OFDM (11n): MCS 0-15; MIMO-OFDM (11ac): MCS 0-9; MIMO-OFDMA (11ax): MCS 0-11; |
| Modulation Way | 11b: DSSS: CCK@5.5/11Mbps, DQPSK@2Mbps, DBPSK@1Mbps; 11a/g: OFDM: 64QAM@48/54Mbps, 16QAM@24Mbps, QPSK@12/18Mbps, BPSK@6/9Mbps; 11n: MIMO-OFDM: BPSK, QPSK, 16QAM, 64QAM; 11ac: MIMO-OFDM: BPSK, QPSK, 16QAM, 64QAM, 256QAM; 11ax: MIMO-OFDMA: BPSK, QPSK, 16QAM, 64QAM, 256QAM, 1024QAM |
| Cổng vật lý | 1* 10/100/1000Mbps WAN RJ45 Ethernet Port; Support POE Power Supply; 1* 10/100/1000Mbps LAN RJ45 Ethernet Port; Support POE Power Supply; 1* RESET Button |
| Chỉ số | Three Color Indicator |
| Công suất | Power Supply: 802.3af/802.3at POE Power Supply(0-100m); Power Adapter: 48V 0.32A POE Power Adapter(Configured) |
| Tiêu thụ điện năng | <13W |
| Chỉ số IP | IP31 |
| Thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc | >250.000H |
| Cách cài đặt | Ceiling-mounted, Wall-mounted |
| Trường hợp | Plastic Case (Imported ABS Material) |
| Đặc điểm vật lý | Size: 220*220*35mm; |
| Môi trường làm việc | Working Temperature: 0℃~40℃; Storage Temperature: -40℃~70℃; Operation Humidity: 10%~90%RH Non-condensing; Storage Humidity: 5%~95%RH Non-condensing |
暂无安装指南
暂无关联的产品视频
Đang tải...