The CF-A3 is a 300Mbps high-power outdoor wireless bridge with a distinctive camouflage design for concealment and theft deterrence. It supports long-range transmission up to 4km, features a quick-pairing toggle switch, and offers robust outdoor protection, making it a reliable solution for field surveillance, scenic areas, and remote connectivity projects.
Unique camouflage design for concealment and theft deterrence
Long-range transmission up to 4km in open areas
Built-in 8dBi high-gain antenna for strong signal penetration
Toggle switch for quick one-click pairing and easy setup
Industrial-grade high-performance ensures stable operation
300Mbps wireless speed for HD video requirements
IP65 protection rating for dust and waterproof performance
Built-in lightning protection enhances outdoor safety
Built-in level for precise alignment during installation
Giờ làm việc: Thứ Hai đến Thứ Sáu từ 9:00 đến 12:00, 13:30 đến 18:30 (trừ các ngày lễ)
Tầng 9-10, Tòa nhà H, Khu Công nghệ Số Huanan, Số 1 Đường Huanan, Quận Longhua, Thâm Quyến, Trung Quốc
Điện thoại: 86-755-83790059
Mã bưu chính: 518109
Thứ Hai đến Thứ Sáu
9:00-12:00,13:30-18:30
*Hình ảnh sản phẩm và các tình huống minh họa trên trang này chỉ mang tính chất minh họa và có thể có một số khác biệt nhỏ so với sản phẩm thực tế. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế để đảm bảo độ chính xác.
*Dữ liệu trên trang này là các giá trị lý thuyết được thu thập từ phòng thí nghiệm nội bộ của COMFAST trong điều kiện thử nghiệm cụ thể. Sử dụng thực tế có thể khác nhau do sự khác biệt giữa các sản phẩm, phiên bản phần mềm, điều kiện sử dụng và các yếu tố môi trường. Vui lòng tham khảo sử dụng thực tế để có đại diện chính xác.
*Để cung cấp thông tin sản phẩm, thông số kỹ thuật và tính năng chính xác nhất có thể, COMFAST có thể điều chỉnh và cập nhật định kỳ các mô tả văn bản, hiệu ứng hình ảnh và nội dung khác trên trang này để đảm bảo phù hợp với hiệu suất thực tế của sản phẩm, thông số kỹ thuật, bao bì và phụ kiện. Trong trường hợp cần thiết phải điều chỉnh hoặc cập nhật, sẽ không có thông báo trước.
| Hardware Specifications | Memory: 64MB DDR2; Flash: 16MB; PA: SE2576L |
| Antenna Specifications | 8dBi |
| Tiêu chuẩn không dây | Complies with IEEE802.11b/g/n standard |
| Thông số RF | Max Transmit Power: 23dBm Min Receive Sensitivity: -96dBm Operating Frequency: 802.11b/g/n : 2.412GHz–2.484GHz |
| Data Rate | 11b: 1, 2, 5.5, 11 Mbps 11g: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps 11n: MCS0-MCS15 (20MHz and 40MHz analog bandwidth) 300Mbps |
| Physical Interfaces | 2 x 10/100Mbps LAN RJ45 Ethernet ports 1 x RESET button 1 x toggle switch (supports switching between AP mode and client station mode) |
| Indicators | WiFi status, LAN1 status, LAN2 status, Power status, 1 x level gauge |
| Nguồn điện | 9–24V PoE |
| Max Power Consumption | <8W |
| Protection Level | 2KV lightning protection IP65 rating |
| Thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc | >250.000H |
| Mounting Method | Pole mounting, wall mounting, bracket mounting |
| Enclosure | Imported ABS material, plastic housing |
| Physical Characteristics | Dimensions: Diameter 200mm*103mm Weight: — |
| Operating Environment | Operating Temperature: 0℃~40℃ Storage Temperature: -50℃~75℃ Operating Humidity: 10%~90% RH, non-condensing Storage Humidity: 5%~90% RH, non-condensing |
The CF-A3 is a 300Mbps high-power outdoor wireless bridge with a distinctive camouflage design for concealment and theft deterrence. It supports long-range transmission up to 4km, features a quick-pairing toggle switch, and offers robust outdoor protection, making it a reliable solution for field surveillance, scenic areas, and remote connectivity projects.
Unique camouflage design for concealment and theft deterrence
Long-range transmission up to 4km in open areas
Built-in 8dBi high-gain antenna for strong signal penetration
Toggle switch for quick one-click pairing and easy setup
Industrial-grade high-performance ensures stable operation
300Mbps wireless speed for HD video requirements
IP65 protection rating for dust and waterproof performance
Built-in lightning protection enhances outdoor safety
Built-in level for precise alignment during installation
Giờ làm việc: Thứ Hai đến Thứ Sáu, từ 9:00 đến 12:00 và từ 13:30 đến 18:30.
(trừ các ngày lễ)
Tầng 9-10, Tòa nhà H, Khu Công nghệ Số Huanan, Số 1 Đường Huanan, Quận Longhua, Thâm Quyến, Trung Quốc
Thứ Hai đến Thứ Sáu
9:00-12:00,13:30-18:30
*Hình ảnh sản phẩm và các tình huống minh họa trên trang này chỉ mang tính chất minh họa và có thể có một số khác biệt nhỏ so với sản phẩm thực tế. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế để đảm bảo độ chính xác.
*Dữ liệu trên trang này là các giá trị lý thuyết được thu thập từ phòng thí nghiệm nội bộ của COMFAST trong điều kiện thử nghiệm cụ thể. Sử dụng thực tế có thể khác nhau do sự khác biệt giữa các sản phẩm, phiên bản phần mềm, điều kiện sử dụng và các yếu tố môi trường. Vui lòng tham khảo sử dụng thực tế để có đại diện chính xác.
*Để cung cấp thông tin sản phẩm, thông số kỹ thuật và tính năng chính xác nhất có thể, COMFAST có thể điều chỉnh và cập nhật định kỳ các mô tả văn bản, hiệu ứng hình ảnh và nội dung khác trên trang này để đảm bảo phù hợp với hiệu suất thực tế của sản phẩm, thông số kỹ thuật, bao bì và phụ kiện. Trong trường hợp cần thiết phải điều chỉnh hoặc cập nhật, sẽ không có thông báo trước.
| Hardware Specifications | Memory: 64MB DDR2; Flash: 16MB; PA: SE2576L |
| Antenna Specifications | 8dBi |
| Tiêu chuẩn không dây | Complies with IEEE802.11b/g/n standard |
| Thông số RF | Max Transmit Power: 23dBm Min Receive Sensitivity: -96dBm Operating Frequency: 802.11b/g/n : 2.412GHz–2.484GHz |
| Data Rate | 11b: 1, 2, 5.5, 11 Mbps 11g: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps 11n: MCS0-MCS15 (20MHz and 40MHz analog bandwidth) 300Mbps |
| Physical Interfaces | 2 x 10/100Mbps LAN RJ45 Ethernet ports 1 x RESET button 1 x toggle switch (supports switching between AP mode and client station mode) |
| Indicators | WiFi status, LAN1 status, LAN2 status, Power status, 1 x level gauge |
| Nguồn điện | 9–24V PoE |
| Max Power Consumption | <8W |
| Protection Level | 2KV lightning protection IP65 rating |
| Thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc | >250.000H |
| Mounting Method | Pole mounting, wall mounting, bracket mounting |
| Enclosure | Imported ABS material, plastic housing |
| Physical Characteristics | Dimensions: Diameter 200mm*103mm Weight: — |
| Operating Environment | Operating Temperature: 0℃~40℃ Storage Temperature: -50℃~75℃ Operating Humidity: 10%~90% RH, non-condensing Storage Humidity: 5%~90% RH, non-condensing |
Đang tải...