The CF-E315D is a 300Mbps outdoor wireless CPE with built-in dual-polarization high-gain antennas, designed for stable point-to-point and multipoint transmission. Its rear digital display shows real-time status, and a master/slave mode switch enables quick setup. With IP65 protection and lightning defense, it is a reliable choice for outdoor surveillance, coverage, and base station applications.
Compact and rugged industrial outdoor housing
Rear digital display for real-time status visibility
Built-in dual 12dBi dual-polarization high-gain antennas
Physical master/slave mode DIP switch for easy deployment
IP65 protection rating, waterproof and dustproof
Built-in 2KV lightning protection for harsh climates
Flexible power via PoE or DC supply
Ultra-low power consumption for high efficiency
Supports wall or pole mounting options
Giờ làm việc: Thứ Hai đến Thứ Sáu từ 9:00 đến 12:00, 13:30 đến 18:30 (trừ các ngày lễ)
Tầng 9-10, Tòa nhà H, Khu Công nghệ Số Huanan, Số 1 Đường Huanan, Quận Longhua, Thâm Quyến, Trung Quốc
Điện thoại: 86-755-83790059
Mã bưu chính: 518109
Thứ Hai đến Thứ Sáu
9:00-12:00,13:30-18:30
*Hình ảnh sản phẩm và các tình huống minh họa trên trang này chỉ mang tính chất minh họa và có thể có một số khác biệt nhỏ so với sản phẩm thực tế. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế để đảm bảo độ chính xác.
*Dữ liệu trên trang này là các giá trị lý thuyết được thu thập từ phòng thí nghiệm nội bộ của COMFAST trong điều kiện thử nghiệm cụ thể. Sử dụng thực tế có thể khác nhau do sự khác biệt giữa các sản phẩm, phiên bản phần mềm, điều kiện sử dụng và các yếu tố môi trường. Vui lòng tham khảo sử dụng thực tế để có đại diện chính xác.
*Để cung cấp thông tin sản phẩm, thông số kỹ thuật và tính năng chính xác nhất có thể, COMFAST có thể điều chỉnh và cập nhật định kỳ các mô tả văn bản, hiệu ứng hình ảnh và nội dung khác trên trang này để đảm bảo phù hợp với hiệu suất thực tế của sản phẩm, thông số kỹ thuật, bao bì và phụ kiện. Trong trường hợp cần thiết phải điều chỉnh hoặc cập nhật, sẽ không có thông báo trước.
| Thông số kỹ thuật phần cứng | RAM: DDR 8MB; Flash: 4MB; |
| Chân ăng-ten | 2*12dBi Internal Dual Polarization Antennas |
| Tiêu chuẩn không dây | IEEE 802.11b/g/n |
| Thông số RF | Output Power: 82mW (19dBm); Receiving Sensitivity: -96dBm; Working Frequency: 2.412 ~ 2.472GHz |
| Modulation Mode | DSSS: DBPSK @ 1Mbps, DQPSK @ 2Mbps, CCK @ 5.5/11Mbps OFDM: BPSK @ 6/9Mbps, QPSK @ 12/18Mbps, 16-QAM @ 24Mbps 64-QAM @ 48/54Mbps MIMO-OFDM: MCS 0-15 |
| Tốc độ truyền tải | 2.4GHz: 300Mbps |
| Cổng vật lý | 1* 10/100Mbps WAN RJ45 Ethernet Port; 1* 10/100Mbps LAN RJ45 Ethernet Port; 1* Master-slave mode DIP switch, 1*DC Port; 1* RESET Button |
| Chỉ số | 8* Indicators: Power/WAN/LAN/WiFi/Signal Strength |
| Hiển thị | Rear digital display |
| Công suất | 9V~24V POE power adapter; support DC power supply |
| Power Consumption (Max) | <5W |
| Chỉ số IP | 2KV Lightning Protection; IP65 |
| Thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc | >250.000H |
| Cách cài đặt | Wall-mounted / Pole-mounted |
| Trường hợp | Plastic Case (Imported ABS Material) |
| Đặc điểm vật lý | Size: 262*80*53mm; Weight: 0.32KG |
| Môi trường làm việc | Working Temperature: -10℃~55℃; Storage Temperature: -50℃~75℃; Working Humidity: 10%~90%RH Non-condensing; Độ ẩm lưu trữ: 5%~90%RH Không ngưng tụ |
The CF-E315D is a 300Mbps outdoor wireless CPE with built-in dual-polarization high-gain antennas, designed for stable point-to-point and multipoint transmission. Its rear digital display shows real-time status, and a master/slave mode switch enables quick setup. With IP65 protection and lightning defense, it is a reliable choice for outdoor surveillance, coverage, and base station applications.
Compact and rugged industrial outdoor housing
Rear digital display for real-time status visibility
Built-in dual 12dBi dual-polarization high-gain antennas
Physical master/slave mode DIP switch for easy deployment
IP65 protection rating, waterproof and dustproof
Built-in 2KV lightning protection for harsh climates
Flexible power via PoE or DC supply
Ultra-low power consumption for high efficiency
Supports wall or pole mounting options
Giờ làm việc: Thứ Hai đến Thứ Sáu, từ 9:00 đến 12:00 và từ 13:30 đến 18:30.
(trừ các ngày lễ)
Tầng 9-10, Tòa nhà H, Khu Công nghệ Số Huanan, Số 1 Đường Huanan, Quận Longhua, Thâm Quyến, Trung Quốc
Thứ Hai đến Thứ Sáu
9:00-12:00,13:30-18:30
*Hình ảnh sản phẩm và các tình huống minh họa trên trang này chỉ mang tính chất minh họa và có thể có một số khác biệt nhỏ so với sản phẩm thực tế. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế để đảm bảo độ chính xác.
*Dữ liệu trên trang này là các giá trị lý thuyết được thu thập từ phòng thí nghiệm nội bộ của COMFAST trong điều kiện thử nghiệm cụ thể. Sử dụng thực tế có thể khác nhau do sự khác biệt giữa các sản phẩm, phiên bản phần mềm, điều kiện sử dụng và các yếu tố môi trường. Vui lòng tham khảo sử dụng thực tế để có đại diện chính xác.
*Để cung cấp thông tin sản phẩm, thông số kỹ thuật và tính năng chính xác nhất có thể, COMFAST có thể điều chỉnh và cập nhật định kỳ các mô tả văn bản, hiệu ứng hình ảnh và nội dung khác trên trang này để đảm bảo phù hợp với hiệu suất thực tế của sản phẩm, thông số kỹ thuật, bao bì và phụ kiện. Trong trường hợp cần thiết phải điều chỉnh hoặc cập nhật, sẽ không có thông báo trước.
| Thông số kỹ thuật phần cứng | RAM: DDR 8MB; Flash: 4MB; |
| Chân ăng-ten | 2*12dBi Internal Dual Polarization Antennas |
| Tiêu chuẩn không dây | IEEE 802.11b/g/n |
| Thông số RF | Output Power: 82mW (19dBm); Receiving Sensitivity: -96dBm; Working Frequency: 2.412 ~ 2.472GHz |
| Modulation Mode | DSSS: DBPSK @ 1Mbps, DQPSK @ 2Mbps, CCK @ 5.5/11Mbps OFDM: BPSK @ 6/9Mbps, QPSK @ 12/18Mbps, 16-QAM @ 24Mbps 64-QAM @ 48/54Mbps MIMO-OFDM: MCS 0-15 |
| Tốc độ truyền tải | 2.4GHz: 300Mbps |
| Cổng vật lý | 1* 10/100Mbps WAN RJ45 Ethernet Port; 1* 10/100Mbps LAN RJ45 Ethernet Port; 1* Master-slave mode DIP switch, 1*DC Port; 1* RESET Button |
| Chỉ số | 8* Indicators: Power/WAN/LAN/WiFi/Signal Strength |
| Hiển thị | Rear digital display |
| Công suất | 9V~24V POE power adapter; support DC power supply |
| Power Consumption (Max) | <5W |
| Chỉ số IP | 2KV Lightning Protection; IP65 |
| Thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc | >250.000H |
| Cách cài đặt | Wall-mounted / Pole-mounted |
| Trường hợp | Plastic Case (Imported ABS Material) |
| Đặc điểm vật lý | Size: 262*80*53mm; Weight: 0.32KG |
| Môi trường làm việc | Working Temperature: -10℃~55℃; Storage Temperature: -50℃~75℃; Working Humidity: 10%~90%RH Non-condensing; Độ ẩm lưu trữ: 5%~90%RH Không ngưng tụ |
Đang tải...