CF-WR633AX is a high-speed WiFi6 smart mesh router featuring high bandwidth, low latency, high efficiency, wide coverage, and rich user interfaces. Equipped with mesh functionality, it easily provides seamless whole-home coverage for large households and complex environments.
Black and white design with imported ABS material, brand chipset solution
Mesh smart networking for full coverage in large households
Concurrent 2.4 GHz & 5.8 GHz bands with stable signals and strong anti-interference
External smart antennas for extended signal coverage
Next-generation WiFi6 supporting IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax standards
Five independent signal amplifiers to enhance network signal and coverage
3000 Mbps wireless speed for faster transmission and improved online experience
Supports OFDMA, MU-MIMO, BSS Coloring, TWT, and other key technologies
Status indicator lights for easy monitoring of device operation
Giờ làm việc: Thứ Hai đến Thứ Sáu từ 9:00 đến 12:00, 13:30 đến 18:30 (trừ các ngày lễ)
Tầng 9-10, Tòa nhà H, Khu Công nghệ Số Huanan, Số 1 Đường Huanan, Quận Longhua, Thâm Quyến, Trung Quốc
Điện thoại: 86-755-83790059
Mã bưu chính: 518109
Thứ Hai đến Thứ Sáu
9:00-12:00,13:30-18:30
_01.jpg)
_02.jpg)
_03.jpg)
_04.jpg)
_05.jpg)
_06.jpg)
_07.jpg)
_08.jpg)
_09.jpg)
_10.jpg)
_11.jpg)
_12.jpg)
_13.jpg)
_14.jpg)
_15.jpg)
_16.jpg)
_17.jpg)
_18.jpg)
_19.jpg)
_20.jpg)

*Hình ảnh sản phẩm và các tình huống minh họa trên trang này chỉ mang tính chất minh họa và có thể có một số khác biệt nhỏ so với sản phẩm thực tế. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế để đảm bảo độ chính xác.
*Dữ liệu trên trang này là các giá trị lý thuyết được thu thập từ phòng thí nghiệm nội bộ của COMFAST trong điều kiện thử nghiệm cụ thể. Sử dụng thực tế có thể khác nhau do sự khác biệt giữa các sản phẩm, phiên bản phần mềm, điều kiện sử dụng và các yếu tố môi trường. Vui lòng tham khảo sử dụng thực tế để có đại diện chính xác.
*Để cung cấp thông tin sản phẩm, thông số kỹ thuật và tính năng chính xác nhất có thể, COMFAST có thể điều chỉnh và cập nhật định kỳ các mô tả văn bản, hiệu ứng hình ảnh và nội dung khác trên trang này để đảm bảo phù hợp với hiệu suất thực tế của sản phẩm, thông số kỹ thuật, bao bì và phụ kiện. Trong trường hợp cần thiết phải điều chỉnh hoặc cập nhật, sẽ không có thông báo trước.
| Thông số kỹ thuật phần cứng | DDR: 256MB; Bộ nhớ flash: 128MB |
| Chân ăng-ten | External Antennas (2.4GHz: 4dBi; 5.8GHz: 5dbi) |
| Tiêu chuẩn không dây | IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax |
| Tốc độ không dây | 2.4GHz: 574 Mbps; 5.8GHz: 2400 Mbps |
| Thông số RF | Output Power (Max):25dbm; Độ nhạy thu (Tối thiểu): -96 dBm; Frequency:802.11b/g/n: 2.412GHz-2.472GHz; 802.11ax/ac/an/a: 5.180GHz-5.825GHz; |
| Cổng vật lý | Cổng WAN thích ứng 1*10/100/1000 Mbps; Cổng LAN thích ứng 4*10/100/1000 Mbps; |
| Nút | 1*WPS/RESET, 1*MESH; 1 x Giao diện nguồn điện DC |
| Nguồn điện | DC Direct Current; 12VDC 1.5A |
| Tính năng an toàn | WPA-PSK/WPA2-PSK/WPA3-SAE |
| Đặc điểm vật lý | Plastic shell, Size: 243.89mm * 149.95mm * 135mm |
| Cài đặt | Vị trí đặt trên bàn |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ Nhiệt độ bảo quản: -40℃~70℃ Độ ẩm hoạt động: 10%~90%RH Không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5%~90%RH Không ngưng tụ |
暂无安装指南
暂无关联的产品视频
CF-WR633AX is a high-speed WiFi6 smart mesh router featuring high bandwidth, low latency, high efficiency, wide coverage, and rich user interfaces. Equipped with mesh functionality, it easily provides seamless whole-home coverage for large households and complex environments.
Black and white design with imported ABS material, brand chipset solution
Mesh smart networking for full coverage in large households
Concurrent 2.4 GHz & 5.8 GHz bands with stable signals and strong anti-interference
External smart antennas for extended signal coverage
Next-generation WiFi6 supporting IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax standards
Five independent signal amplifiers to enhance network signal and coverage
3000 Mbps wireless speed for faster transmission and improved online experience
Supports OFDMA, MU-MIMO, BSS Coloring, TWT, and other key technologies
Status indicator lights for easy monitoring of device operation
Giờ làm việc: Thứ Hai đến Thứ Sáu, từ 9:00 đến 12:00 và từ 13:30 đến 18:30.
(trừ các ngày lễ)
Tầng 9-10, Tòa nhà H, Khu Công nghệ Số Huanan, Số 1 Đường Huanan, Quận Longhua, Thâm Quyến, Trung Quốc
Thứ Hai đến Thứ Sáu
9:00-12:00,13:30-18:30
_01.jpg)
_02.jpg)
_03.jpg)
_04.jpg)
_05.jpg)
_06.jpg)
_07.jpg)
_08.jpg)
_09.jpg)
_10.jpg)
_11.jpg)
_12.jpg)
_13.jpg)
_14.jpg)
_15.jpg)
_16.jpg)
_17.jpg)
_18.jpg)
_19.jpg)
_20.jpg)

*Hình ảnh sản phẩm và các tình huống minh họa trên trang này chỉ mang tính chất minh họa và có thể có một số khác biệt nhỏ so với sản phẩm thực tế. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế để đảm bảo độ chính xác.
*Dữ liệu trên trang này là các giá trị lý thuyết được thu thập từ phòng thí nghiệm nội bộ của COMFAST trong điều kiện thử nghiệm cụ thể. Sử dụng thực tế có thể khác nhau do sự khác biệt giữa các sản phẩm, phiên bản phần mềm, điều kiện sử dụng và các yếu tố môi trường. Vui lòng tham khảo sử dụng thực tế để có đại diện chính xác.
*Để cung cấp thông tin sản phẩm, thông số kỹ thuật và tính năng chính xác nhất có thể, COMFAST có thể điều chỉnh và cập nhật định kỳ các mô tả văn bản, hiệu ứng hình ảnh và nội dung khác trên trang này để đảm bảo phù hợp với hiệu suất thực tế của sản phẩm, thông số kỹ thuật, bao bì và phụ kiện. Trong trường hợp cần thiết phải điều chỉnh hoặc cập nhật, sẽ không có thông báo trước.
| Thông số kỹ thuật phần cứng | DDR: 256MB; Bộ nhớ flash: 128MB |
| Chân ăng-ten | External Antennas (2.4GHz: 4dBi; 5.8GHz: 5dbi) |
| Tiêu chuẩn không dây | IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax |
| Tốc độ không dây | 2.4GHz: 574 Mbps; 5.8GHz: 2400 Mbps |
| Thông số RF | Output Power (Max):25dbm; Độ nhạy thu (Tối thiểu): -96 dBm; Frequency:802.11b/g/n: 2.412GHz-2.472GHz; 802.11ax/ac/an/a: 5.180GHz-5.825GHz; |
| Cổng vật lý | Cổng WAN thích ứng 1*10/100/1000 Mbps; Cổng LAN thích ứng 4*10/100/1000 Mbps; |
| Nút | 1*WPS/RESET, 1*MESH; 1 x Giao diện nguồn điện DC |
| Nguồn điện | DC Direct Current; 12VDC 1.5A |
| Tính năng an toàn | WPA-PSK/WPA2-PSK/WPA3-SAE |
| Đặc điểm vật lý | Plastic shell, Size: 243.89mm * 149.95mm * 135mm |
| Cài đặt | Vị trí đặt trên bàn |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ Nhiệt độ bảo quản: -40℃~70℃ Độ ẩm hoạt động: 10%~90%RH Không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5%~90%RH Không ngưng tụ |
暂无安装指南
暂无关联的产品视频
Đang tải...