CF-E3V3 is a home 4G SIM card router that requires no fixed broadband connection. Simply insert a SIM card to get online. It supports nationwide 4G networks, allowing users to freely choose data plans. With flexible deployment and easy installation, it is ideal for remote areas, security camera monitoring, and mobile home internet scenarios.
Supports AC power supply or USB power bank for flexible powering
Plug-and-play Micro SIM card operation, no broadband required
64MB RAM and 8MB flash memory configuration
4G maximum download speed up to 150Mbps and upload speed up to 50Mbps
Four external antennas with support for wall-mounted, desktop, or vertical placement
1 WAN and 2 LAN ports for easy network expansion
Nationwide 4G network support, compatible with multiple carrier SIM cards
Equipped with 2 LTE antennas and 2.4GHz omnidirectional antennas
Supports 4G to wired and 4G to WiFi networking for flexible connectivity options
Giờ làm việc: Thứ Hai đến Thứ Sáu từ 9:00 đến 12:00, 13:30 đến 18:30 (trừ các ngày lễ)
Tầng 9-10, Tòa nhà H, Khu Công nghệ Số Huanan, Số 1 Đường Huanan, Quận Longhua, Thâm Quyến, Trung Quốc
Điện thoại: 86-755-83790059
Mã bưu chính: 518109
Thứ Hai đến Thứ Sáu
9:00-12:00,13:30-18:30












*Hình ảnh sản phẩm và các tình huống minh họa trên trang này chỉ mang tính chất minh họa và có thể có một số khác biệt nhỏ so với sản phẩm thực tế. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế để đảm bảo độ chính xác.
*Dữ liệu trên trang này là các giá trị lý thuyết được thu thập từ phòng thí nghiệm nội bộ của COMFAST trong điều kiện thử nghiệm cụ thể. Sử dụng thực tế có thể khác nhau do sự khác biệt giữa các sản phẩm, phiên bản phần mềm, điều kiện sử dụng và các yếu tố môi trường. Vui lòng tham khảo sử dụng thực tế để có đại diện chính xác.
*Để cung cấp thông tin sản phẩm, thông số kỹ thuật và tính năng chính xác nhất có thể, COMFAST có thể điều chỉnh và cập nhật định kỳ các mô tả văn bản, hiệu ứng hình ảnh và nội dung khác trên trang này để đảm bảo phù hợp với hiệu suất thực tế của sản phẩm, thông số kỹ thuật, bao bì và phụ kiện. Trong trường hợp cần thiết phải điều chỉnh hoặc cập nhật, sẽ không có thông báo trước.
| Thông số kỹ thuật phần cứng | DDR: 64MB Flash: 8MB |
| Module information | The L716-CN-50 module is a wireless communication module that integrates FDD-LTE/TDD-LTE/WCDMA and other network standards. It supports a maximum downlink rate of 150Mbps and a maximum uplink rate of 50Mbps. |
| Tiêu chuẩn không dây | IEEE802.11b/g/n |
| Thông số RF | Output Power (Max): 82mW (≈19dBm) Receiver Sensitivity (Min): -90dBm Frequency: 802.11b/g/n:2.412GHz-2.4835GHz |
| Physical Port | 2*10/100Mbps LAN RJ45 1*10/100Mbps WAN RJ45 1*Micro USB Port 1*Micro SIM Card Slot 1*DC Power 1*RESET Button |
| Speed | 2.4GHz: 300Mbps |
| Chân ăng-ten | 2*5dBi 2.4GHz Antennas; 2*5dBi 4GHz Antennas |
| Công suất | 12V 1A |
| Tiêu thụ điện năng | ≤11W |
| Thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc | >250.000H |
| Cách cài đặt | Desktop/Wall-mounted |
| Chỉ số IP | Ip31 Level |
| Size | 14.95*11*2.6cm; Antenna:17.5cm |
| Indicator Light | 3*color indicator light; 3*RJ45 port indicator light |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ Nhiệt độ bảo quản: -40℃~70℃ Operation Humidity: 10%-90% RH Non condensing Storage Humidity: 5%-95%RH Non condensing |
暂无安装指南
暂无关联的产品视频
CF-E3V3 is a home 4G SIM card router that requires no fixed broadband connection. Simply insert a SIM card to get online. It supports nationwide 4G networks, allowing users to freely choose data plans. With flexible deployment and easy installation, it is ideal for remote areas, security camera monitoring, and mobile home internet scenarios.
Supports AC power supply or USB power bank for flexible powering
Plug-and-play Micro SIM card operation, no broadband required
64MB RAM and 8MB flash memory configuration
4G maximum download speed up to 150Mbps and upload speed up to 50Mbps
Four external antennas with support for wall-mounted, desktop, or vertical placement
1 WAN and 2 LAN ports for easy network expansion
Nationwide 4G network support, compatible with multiple carrier SIM cards
Equipped with 2 LTE antennas and 2.4GHz omnidirectional antennas
Supports 4G to wired and 4G to WiFi networking for flexible connectivity options
Giờ làm việc: Thứ Hai đến Thứ Sáu, từ 9:00 đến 12:00 và từ 13:30 đến 18:30.
(trừ các ngày lễ)
Tầng 9-10, Tòa nhà H, Khu Công nghệ Số Huanan, Số 1 Đường Huanan, Quận Longhua, Thâm Quyến, Trung Quốc
Thứ Hai đến Thứ Sáu
9:00-12:00,13:30-18:30












*Hình ảnh sản phẩm và các tình huống minh họa trên trang này chỉ mang tính chất minh họa và có thể có một số khác biệt nhỏ so với sản phẩm thực tế. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế để đảm bảo độ chính xác.
*Dữ liệu trên trang này là các giá trị lý thuyết được thu thập từ phòng thí nghiệm nội bộ của COMFAST trong điều kiện thử nghiệm cụ thể. Sử dụng thực tế có thể khác nhau do sự khác biệt giữa các sản phẩm, phiên bản phần mềm, điều kiện sử dụng và các yếu tố môi trường. Vui lòng tham khảo sử dụng thực tế để có đại diện chính xác.
*Để cung cấp thông tin sản phẩm, thông số kỹ thuật và tính năng chính xác nhất có thể, COMFAST có thể điều chỉnh và cập nhật định kỳ các mô tả văn bản, hiệu ứng hình ảnh và nội dung khác trên trang này để đảm bảo phù hợp với hiệu suất thực tế của sản phẩm, thông số kỹ thuật, bao bì và phụ kiện. Trong trường hợp cần thiết phải điều chỉnh hoặc cập nhật, sẽ không có thông báo trước.
| Thông số kỹ thuật phần cứng | DDR: 64MB Flash: 8MB |
| Module information | The L716-CN-50 module is a wireless communication module that integrates FDD-LTE/TDD-LTE/WCDMA and other network standards. It supports a maximum downlink rate of 150Mbps and a maximum uplink rate of 50Mbps. |
| Tiêu chuẩn không dây | IEEE802.11b/g/n |
| Thông số RF | Output Power (Max): 82mW (≈19dBm) Receiver Sensitivity (Min): -90dBm Frequency: 802.11b/g/n:2.412GHz-2.4835GHz |
| Physical Port | 2*10/100Mbps LAN RJ45 1*10/100Mbps WAN RJ45 1*Micro USB Port 1*Micro SIM Card Slot 1*DC Power 1*RESET Button |
| Speed | 2.4GHz: 300Mbps |
| Chân ăng-ten | 2*5dBi 2.4GHz Antennas; 2*5dBi 4GHz Antennas |
| Công suất | 12V 1A |
| Tiêu thụ điện năng | ≤11W |
| Thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc | >250.000H |
| Cách cài đặt | Desktop/Wall-mounted |
| Chỉ số IP | Ip31 Level |
| Size | 14.95*11*2.6cm; Antenna:17.5cm |
| Indicator Light | 3*color indicator light; 3*RJ45 port indicator light |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ Nhiệt độ bảo quản: -40℃~70℃ Operation Humidity: 10%-90% RH Non condensing Storage Humidity: 5%-95%RH Non condensing |
暂无安装指南
暂无关联的产品视频
Đang tải...