Router WiFi Mesh AC1200

CF-WR651AC is a full gigabit Mesh home router offering up to 1200Mbps high-speed wireless performance. It supports 2.4GHz and 5.8GHz dual bands with strong anti-interference capability and enables one-touch Mesh networking for easy interconnection, providing seamless whole-home WiFi coverage and effectively eliminating dead zones in large homes.

  • Full gigabit Ethernet ports for smoother wired transmission

  • Built-in antennas for more sensitive signal reception

  • Imported ABS material with heat resistance and pressure durability

  • Status indicator lights for easy monitoring of device operation

  • 2.4&5.8GHz dual-band concurrency for more stable signals and efficient anti-interference

  • Gigabit WAN and LAN ports meeting fiber broadband access requirements above 100Mbps

  • 1200Mbps wireless speed for high-speed transmission and improved online experience

  • Mesh intelligent networking supporting EasyMesh/Andlink wireless extension technologies

  • Multiple security encryption methods to protect a healthy and secure home WiFi network

Liên hệ với chúng tôi

Dịch vụ trực tuyến

Giờ làm việc: Thứ Hai đến Thứ Sáu từ 9:00 đến 12:00, 13:30 đến 18:30 (trừ các ngày lễ)

Sửa chữa sản phẩm

Địa chỉ sửa chữa

Tầng 9-10, Tòa nhà H, Khu Công nghệ Số Huanan, Số 1 Đường Huanan, Quận Longhua, Thâm Quyến, Trung Quốc

Điện thoại

Điện thoại: 86-755-83790059
Mã bưu chính: 518109

Thời gian phục vụ

Thứ Hai đến Thứ Sáu
9:00-12:00,13:30-18:30

Mô tả

*Hình ảnh sản phẩm và các tình huống minh họa trên trang này chỉ mang tính chất minh họa và có thể có một số khác biệt nhỏ so với sản phẩm thực tế. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế để đảm bảo độ chính xác.
*Dữ liệu trên trang này là các giá trị lý thuyết được thu thập từ phòng thí nghiệm nội bộ của COMFAST trong điều kiện thử nghiệm cụ thể. Sử dụng thực tế có thể khác nhau do sự khác biệt giữa các sản phẩm, phiên bản phần mềm, điều kiện sử dụng và các yếu tố môi trường. Vui lòng tham khảo sử dụng thực tế để có đại diện chính xác.
*Để cung cấp thông tin sản phẩm, thông số kỹ thuật và tính năng chính xác nhất có thể, COMFAST có thể điều chỉnh và cập nhật định kỳ các mô tả văn bản, hiệu ứng hình ảnh và nội dung khác trên trang này để đảm bảo phù hợp với hiệu suất thực tế của sản phẩm, thông số kỹ thuật, bao bì và phụ kiện. Trong trường hợp cần thiết phải điều chỉnh hoặc cập nhật, sẽ không có thông báo trước.

Thông số kỹ thuật phần cứng DDR: 128MB
Flash: 16MB
Chân ăng-ten 4*5dBi built-in Antennas
Tiêu chuẩn không dây 2.4GHz: 300Mbps; 5.8GHz: 867Mbps
Thông số RF Output Power (Max): 21dBm
Độ nhạy của bộ thu (Tối thiểu): -96dBm
Tần số: 802.11b/g/n: 2,412 GHz - 2,472 GHz;
802.11ac/n/a: 5.180GHz-5.825GHz
Physical Port 1*10/100/1000M RJ45 Ethernet WAN port
1*10/100/1000M RJ45 Ethernet LAN port
1*RESET/WPS Button
1*DC Power Supply Port; 1*mesh button
Chỉ số Tricolour light
Công suất Adapter: DC12V/1A
Power (Max) 10W
Chỉ số IP IP31
Thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc >25000H
Cách cài đặt Máy tính để bàn
Trường hợp Plastic Case
Đặc điểm vật lý Product Size: 92(L) * 92(H) * 80.5(H)mm
Môi trường làm việc Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃
Nhiệt độ bảo quản: -40℃~70℃
Độ ẩm hoạt động: 10%-90%RH Không ngưng tụ
Độ ẩm lưu trữ: 5%-90%RH Không ngưng tụ

Nắm vững nhanh chóng

Hãy làm theo hướng dẫn một cách nhanh chóng.

Cấu hình video ban đầu

Giới thiệu về hiệu suất sản phẩm

Video sản phẩm

Câu hỏi thường gặp

Router WiFi Mesh AC1200

CF-WR651AC is a full gigabit Mesh home router offering up to 1200Mbps high-speed wireless performance. It supports 2.4GHz and 5.8GHz dual bands with strong anti-interference capability and enables one-touch Mesh networking for easy interconnection, providing seamless whole-home WiFi coverage and effectively eliminating dead zones in large homes.

  • Full gigabit Ethernet ports for smoother wired transmission

  • Built-in antennas for more sensitive signal reception

  • Imported ABS material with heat resistance and pressure durability

  • Status indicator lights for easy monitoring of device operation

  • 2.4&5.8GHz dual-band concurrency for more stable signals and efficient anti-interference

  • Gigabit WAN and LAN ports meeting fiber broadband access requirements above 100Mbps

  • 1200Mbps wireless speed for high-speed transmission and improved online experience

  • Mesh intelligent networking supporting EasyMesh/Andlink wireless extension technologies

  • Multiple security encryption methods to protect a healthy and secure home WiFi network

Liên hệ với chúng tôi

Dịch vụ trực tuyến

Giờ làm việc: Thứ Hai đến Thứ Sáu, từ 9:00 đến 12:00 và từ 13:30 đến 18:30.

(trừ các ngày lễ)

Sửa chữa sản phẩm

Địa chỉ sửa chữa

Tầng 9-10, Tòa nhà H, Khu Công nghệ Số Huanan, Số 1 Đường Huanan, Quận Longhua, Thâm Quyến, Trung Quốc

Điện thoại

Điện thoại: 86-755-83790059
Mã bưu chính: 518109

Thời gian phục vụ

Thứ Hai đến Thứ Sáu
9:00-12:00,13:30-18:30

Mô tả

*Hình ảnh sản phẩm và các tình huống minh họa trên trang này chỉ mang tính chất minh họa và có thể có một số khác biệt nhỏ so với sản phẩm thực tế. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế để đảm bảo độ chính xác.
*Dữ liệu trên trang này là các giá trị lý thuyết được thu thập từ phòng thí nghiệm nội bộ của COMFAST trong điều kiện thử nghiệm cụ thể. Sử dụng thực tế có thể khác nhau do sự khác biệt giữa các sản phẩm, phiên bản phần mềm, điều kiện sử dụng và các yếu tố môi trường. Vui lòng tham khảo sử dụng thực tế để có đại diện chính xác.
*Để cung cấp thông tin sản phẩm, thông số kỹ thuật và tính năng chính xác nhất có thể, COMFAST có thể điều chỉnh và cập nhật định kỳ các mô tả văn bản, hiệu ứng hình ảnh và nội dung khác trên trang này để đảm bảo phù hợp với hiệu suất thực tế của sản phẩm, thông số kỹ thuật, bao bì và phụ kiện. Trong trường hợp cần thiết phải điều chỉnh hoặc cập nhật, sẽ không có thông báo trước.

Thông số kỹ thuật phần cứng DDR: 128MB
Flash: 16MB
Chân ăng-ten 4*5dBi built-in Antennas
Tiêu chuẩn không dây 2.4GHz: 300Mbps; 5.8GHz: 867Mbps
Thông số RF Output Power (Max): 21dBm
Độ nhạy của bộ thu (Tối thiểu): -96dBm
Tần số: 802.11b/g/n: 2,412 GHz - 2,472 GHz;
802.11ac/n/a: 5.180GHz-5.825GHz
Physical Port 1*10/100/1000M RJ45 Ethernet WAN port
1*10/100/1000M RJ45 Ethernet LAN port
1*RESET/WPS Button
1*DC Power Supply Port; 1*mesh button
Chỉ số Tricolour light
Công suất Adapter: DC12V/1A
Power (Max) 10W
Chỉ số IP IP31
Thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc >25000H
Cách cài đặt Máy tính để bàn
Trường hợp Plastic Case
Đặc điểm vật lý Product Size: 92(L) * 92(H) * 80.5(H)mm
Môi trường làm việc Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃
Nhiệt độ bảo quản: -40℃~70℃
Độ ẩm hoạt động: 10%-90%RH Không ngưng tụ
Độ ẩm lưu trữ: 5%-90%RH Không ngưng tụ

Nắm vững nhanh chóng

Hãy làm theo hướng dẫn một cách nhanh chóng.

Cấu hình video ban đầu

Giới thiệu về hiệu suất sản phẩm

Video sản phẩm