CF-WR631AX is a WiFi 6 smart home router featuring high bandwidth, low latency, high efficiency, wide coverage, and rich user interfaces. It supports EasyMesh and Andlink wireless extension technologies, enabling one-click interconnection and flexible networking, effectively eliminating dead zones and ensuring seamless whole-home wireless coverage for large residences.
Full gigabit Ethernet ports for smoother wired transmission
High-gain antennas for more sensitive and stable signal reception
Imported ABS material with heat resistance and pressure durability
Status indicator lights for easy monitoring of device operation
Mesh intelligent networking with EasyMesh and Andlink wireless extension support
2.4& 5.8GHz concurrency for more stable signals and strong anti-interference performance
Next-generation WiFi 6 supporting IEEE 802.11a, b, g, n, ac, and ax standards
Supports OFDMA and MU-MIMO to handle multiple wireless devices simultaneously
Up to 3000Mbps wireless speed for faster transmission and an enhanced internet experience
Giờ làm việc: Thứ Hai đến Thứ Sáu từ 9:00 đến 12:00, 13:30 đến 18:30 (trừ các ngày lễ)
Tầng 9-10, Tòa nhà H, Khu Công nghệ Số Huanan, Số 1 Đường Huanan, Quận Longhua, Thâm Quyến, Trung Quốc
Điện thoại: 86-755-83790059
Mã bưu chính: 518109
Thứ Hai đến Thứ Sáu
9:00-12:00,13:30-18:30



















*Hình ảnh sản phẩm và các tình huống minh họa trên trang này chỉ mang tính chất minh họa và có thể có một số khác biệt nhỏ so với sản phẩm thực tế. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế để đảm bảo độ chính xác.
*Dữ liệu trên trang này là các giá trị lý thuyết được thu thập từ phòng thí nghiệm nội bộ của COMFAST trong điều kiện thử nghiệm cụ thể. Sử dụng thực tế có thể khác nhau do sự khác biệt giữa các sản phẩm, phiên bản phần mềm, điều kiện sử dụng và các yếu tố môi trường. Vui lòng tham khảo sử dụng thực tế để có đại diện chính xác.
*Để cung cấp thông tin sản phẩm, thông số kỹ thuật và tính năng chính xác nhất có thể, COMFAST có thể điều chỉnh và cập nhật định kỳ các mô tả văn bản, hiệu ứng hình ảnh và nội dung khác trên trang này để đảm bảo phù hợp với hiệu suất thực tế của sản phẩm, thông số kỹ thuật, bao bì và phụ kiện. Trong trường hợp cần thiết phải điều chỉnh hoặc cập nhật, sẽ không có thông báo trước.
| Thông số kỹ thuật phần cứng | DDR: 256MB; Bộ nhớ flash: 128MB |
| Chân ăng-ten | External 2*2.4GHz(5dBi)+3*5GHz(5dBi) Antennas |
| Tiêu chuẩn không dây | IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax |
| Tốc độ không dây | 2.4GHz: 574Mbps; 5.8GHz: 2402Mbps |
| Thông số RF | Output Power (Max): 20dBm; Receiving Sensitivity (Min): 2.4G(-99dBm) 5.8G(-95dBm); Wireless Channel: 2.4GHz: 1-13; 5GHz: 36,40,44,48,52,60,64, 149,153,157,161,165 |
| Cổng vật lý | Cổng WAN thích ứng 1*10/100/1000 Mbps; 3*10/100/1000mbps adaptive LAN ports |
| Nút | 1*RESET, 1*MESH; 1 x DC Power Supply Interface |
| Nguồn điện | DC Direct Current; 12VDC 1A |
| Tính năng an toàn | WPA-PSK/WPA2-PSK/WPA3-SAE |
| Đặc điểm vật lý | Plastic shell, Size: 233mm * 151mm * 29mm |
| Cài đặt | Vị trí đặt trên bàn |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ Nhiệt độ bảo quản: -40℃~70℃ Độ ẩm hoạt động: 10%-90%RH Không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5%-90%RH Không ngưng tụ |
暂无安装指南
暂无关联的产品视频
CF-WR631AX is a WiFi 6 smart home router featuring high bandwidth, low latency, high efficiency, wide coverage, and rich user interfaces. It supports EasyMesh and Andlink wireless extension technologies, enabling one-click interconnection and flexible networking, effectively eliminating dead zones and ensuring seamless whole-home wireless coverage for large residences.
Full gigabit Ethernet ports for smoother wired transmission
High-gain antennas for more sensitive and stable signal reception
Imported ABS material with heat resistance and pressure durability
Status indicator lights for easy monitoring of device operation
Mesh intelligent networking with EasyMesh and Andlink wireless extension support
2.4& 5.8GHz concurrency for more stable signals and strong anti-interference performance
Next-generation WiFi 6 supporting IEEE 802.11a, b, g, n, ac, and ax standards
Supports OFDMA and MU-MIMO to handle multiple wireless devices simultaneously
Up to 3000Mbps wireless speed for faster transmission and an enhanced internet experience
Giờ làm việc: Thứ Hai đến Thứ Sáu, từ 9:00 đến 12:00 và từ 13:30 đến 18:30.
(trừ các ngày lễ)
Tầng 9-10, Tòa nhà H, Khu Công nghệ Số Huanan, Số 1 Đường Huanan, Quận Longhua, Thâm Quyến, Trung Quốc
Thứ Hai đến Thứ Sáu
9:00-12:00,13:30-18:30



















*Hình ảnh sản phẩm và các tình huống minh họa trên trang này chỉ mang tính chất minh họa và có thể có một số khác biệt nhỏ so với sản phẩm thực tế. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế để đảm bảo độ chính xác.
*Dữ liệu trên trang này là các giá trị lý thuyết được thu thập từ phòng thí nghiệm nội bộ của COMFAST trong điều kiện thử nghiệm cụ thể. Sử dụng thực tế có thể khác nhau do sự khác biệt giữa các sản phẩm, phiên bản phần mềm, điều kiện sử dụng và các yếu tố môi trường. Vui lòng tham khảo sử dụng thực tế để có đại diện chính xác.
*Để cung cấp thông tin sản phẩm, thông số kỹ thuật và tính năng chính xác nhất có thể, COMFAST có thể điều chỉnh và cập nhật định kỳ các mô tả văn bản, hiệu ứng hình ảnh và nội dung khác trên trang này để đảm bảo phù hợp với hiệu suất thực tế của sản phẩm, thông số kỹ thuật, bao bì và phụ kiện. Trong trường hợp cần thiết phải điều chỉnh hoặc cập nhật, sẽ không có thông báo trước.
| Thông số kỹ thuật phần cứng | DDR: 256MB; Bộ nhớ flash: 128MB |
| Chân ăng-ten | External 2*2.4GHz(5dBi)+3*5GHz(5dBi) Antennas |
| Tiêu chuẩn không dây | IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax |
| Tốc độ không dây | 2.4GHz: 574Mbps; 5.8GHz: 2402Mbps |
| Thông số RF | Output Power (Max): 20dBm; Receiving Sensitivity (Min): 2.4G(-99dBm) 5.8G(-95dBm); Wireless Channel: 2.4GHz: 1-13; 5GHz: 36,40,44,48,52,60,64, 149,153,157,161,165 |
| Cổng vật lý | Cổng WAN thích ứng 1*10/100/1000 Mbps; 3*10/100/1000mbps adaptive LAN ports |
| Nút | 1*RESET, 1*MESH; 1 x DC Power Supply Interface |
| Nguồn điện | DC Direct Current; 12VDC 1A |
| Tính năng an toàn | WPA-PSK/WPA2-PSK/WPA3-SAE |
| Đặc điểm vật lý | Plastic shell, Size: 233mm * 151mm * 29mm |
| Cài đặt | Vị trí đặt trên bàn |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ Nhiệt độ bảo quản: -40℃~70℃ Độ ẩm hoạt động: 10%-90%RH Không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5%-90%RH Không ngưng tụ |
暂无安装指南
暂无关联的产品视频
Đang tải...