Bộ định tuyến mạng lưới WiFi 6 AX3000

CF-WR630AX is a WiFi 6 intelligent Mesh networking router with wireless speeds of up to 3000Mbps. It features high bandwidth, low latency, high efficiency, wide coverage, and rich user interfaces, and is equipped with Mesh functionality for one-touch interconnection and easy network setup.

  • Full gigabit Ethernet ports for smoother wired transmission

  • Four high-gain antennas for more sensitive signal reception

  • Imported ABS material with excellent heat resistance and pressure durability

  • Status indicator lights for easy monitoring of device operation

  • 2.4& 5.8GHz dual-band concurrency for more stable signals and efficient anti-interference

  • Next-generation WiFi 6 supporting IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax standards

  • 3000Mbps wireless speed for high-speed transmission and a better online experience

  • Mesh intelligent networking enabling full network coverage for ultra-large homes

  • WPA3 encryption to safeguard home WiFi security

Liên hệ với chúng tôi

Dịch vụ trực tuyến

Giờ làm việc: Thứ Hai đến Thứ Sáu từ 9:00 đến 12:00, 13:30 đến 18:30 (trừ các ngày lễ)

Sửa chữa sản phẩm

Địa chỉ sửa chữa

Tầng 9-10, Tòa nhà H, Khu Công nghệ Số Huanan, Số 1 Đường Huanan, Quận Longhua, Thâm Quyến, Trung Quốc

Điện thoại

Điện thoại: 86-755-83790059
Mã bưu chính: 518109

Thời gian phục vụ

Thứ Hai đến Thứ Sáu
9:00-12:00,13:30-18:30

Mô tả

*Hình ảnh sản phẩm và các tình huống minh họa trên trang này chỉ mang tính chất minh họa và có thể có một số khác biệt nhỏ so với sản phẩm thực tế. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế để đảm bảo độ chính xác.
*Dữ liệu trên trang này là các giá trị lý thuyết được thu thập từ phòng thí nghiệm nội bộ của COMFAST trong điều kiện thử nghiệm cụ thể. Sử dụng thực tế có thể khác nhau do sự khác biệt giữa các sản phẩm, phiên bản phần mềm, điều kiện sử dụng và các yếu tố môi trường. Vui lòng tham khảo sử dụng thực tế để có đại diện chính xác.
*Để cung cấp thông tin sản phẩm, thông số kỹ thuật và tính năng chính xác nhất có thể, COMFAST có thể điều chỉnh và cập nhật định kỳ các mô tả văn bản, hiệu ứng hình ảnh và nội dung khác trên trang này để đảm bảo phù hợp với hiệu suất thực tế của sản phẩm, thông số kỹ thuật, bao bì và phụ kiện. Trong trường hợp cần thiết phải điều chỉnh hoặc cập nhật, sẽ không có thông báo trước.

Thông số kỹ thuật phần cứng DDR: 256MB; Flash: 128MB; Number of machines: 128
Maximum coverage diameter: 30m(indoor) 100m(no shielding)
Chân ăng-ten External 2*2.4GHZ(5dBi)+2*5GHZ(5dBi) Antennas
Tiêu chuẩn không dây IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax
Tốc độ không dây 2.4GHz: 573Mbps; 5.8GHz: 2402Mbps
Thông số RF Output Power (Max): 20dBm;
Receiving Sensitivity (Min): -96dBm;
Wireless Channel: 2.4GHz: 1~13;
5GHz: 36,40,44,48,52,60,64,
149,153,157,161,165
Cổng vật lý Cổng WAN thích ứng 1*10/100/1000 Mbps;
3*10/100/1000mbps adaptive LAN ports:
Nút 1*WPS/RESET, 1*MESH; 1* DC Power Supply Interface
Nguồn điện DC Direct Current; 12VDC 1A
Tính năng an toàn WPA-PSK/WPA2-PSK/WPA3-SAE
Đặc điểm vật lý Plastic shell, Size: 160mm * 160mm * 168mm
Indicator light POWER MESH WAN 2.4G 5.8G
Môi trường làm việc Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃
Nhiệt độ bảo quản: -40℃~70℃
Độ ẩm hoạt động: 10%~90%RH Không ngưng tụ
Độ ẩm lưu trữ: 5%~90%RH Không ngưng tụ

Nắm vững nhanh chóng

暂无安装指南

Video sản phẩm

暂无关联的产品视频

Câu hỏi thường gặp

暂无常见问题

Bộ định tuyến mạng lưới WiFi 6 AX3000

CF-WR630AX is a WiFi 6 intelligent Mesh networking router with wireless speeds of up to 3000Mbps. It features high bandwidth, low latency, high efficiency, wide coverage, and rich user interfaces, and is equipped with Mesh functionality for one-touch interconnection and easy network setup.

  • Full gigabit Ethernet ports for smoother wired transmission

  • Four high-gain antennas for more sensitive signal reception

  • Imported ABS material with excellent heat resistance and pressure durability

  • Status indicator lights for easy monitoring of device operation

  • 2.4& 5.8GHz dual-band concurrency for more stable signals and efficient anti-interference

  • Next-generation WiFi 6 supporting IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax standards

  • 3000Mbps wireless speed for high-speed transmission and a better online experience

  • Mesh intelligent networking enabling full network coverage for ultra-large homes

  • WPA3 encryption to safeguard home WiFi security

Liên hệ với chúng tôi

Dịch vụ trực tuyến

Giờ làm việc: Thứ Hai đến Thứ Sáu, từ 9:00 đến 12:00 và từ 13:30 đến 18:30.

(trừ các ngày lễ)

Sửa chữa sản phẩm

Địa chỉ sửa chữa

Tầng 9-10, Tòa nhà H, Khu Công nghệ Số Huanan, Số 1 Đường Huanan, Quận Longhua, Thâm Quyến, Trung Quốc

Điện thoại

Điện thoại: 86-755-83790059
Mã bưu chính: 518109

Thời gian phục vụ

Thứ Hai đến Thứ Sáu
9:00-12:00,13:30-18:30

Mô tả

*Hình ảnh sản phẩm và các tình huống minh họa trên trang này chỉ mang tính chất minh họa và có thể có một số khác biệt nhỏ so với sản phẩm thực tế. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế để đảm bảo độ chính xác.
*Dữ liệu trên trang này là các giá trị lý thuyết được thu thập từ phòng thí nghiệm nội bộ của COMFAST trong điều kiện thử nghiệm cụ thể. Sử dụng thực tế có thể khác nhau do sự khác biệt giữa các sản phẩm, phiên bản phần mềm, điều kiện sử dụng và các yếu tố môi trường. Vui lòng tham khảo sử dụng thực tế để có đại diện chính xác.
*Để cung cấp thông tin sản phẩm, thông số kỹ thuật và tính năng chính xác nhất có thể, COMFAST có thể điều chỉnh và cập nhật định kỳ các mô tả văn bản, hiệu ứng hình ảnh và nội dung khác trên trang này để đảm bảo phù hợp với hiệu suất thực tế của sản phẩm, thông số kỹ thuật, bao bì và phụ kiện. Trong trường hợp cần thiết phải điều chỉnh hoặc cập nhật, sẽ không có thông báo trước.

Thông số kỹ thuật phần cứng DDR: 256MB; Flash: 128MB; Number of machines: 128
Maximum coverage diameter: 30m(indoor) 100m(no shielding)
Chân ăng-ten External 2*2.4GHZ(5dBi)+2*5GHZ(5dBi) Antennas
Tiêu chuẩn không dây IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax
Tốc độ không dây 2.4GHz: 573Mbps; 5.8GHz: 2402Mbps
Thông số RF Output Power (Max): 20dBm;
Receiving Sensitivity (Min): -96dBm;
Wireless Channel: 2.4GHz: 1~13;
5GHz: 36,40,44,48,52,60,64,
149,153,157,161,165
Cổng vật lý Cổng WAN thích ứng 1*10/100/1000 Mbps;
3*10/100/1000mbps adaptive LAN ports:
Nút 1*WPS/RESET, 1*MESH; 1* DC Power Supply Interface
Nguồn điện DC Direct Current; 12VDC 1A
Tính năng an toàn WPA-PSK/WPA2-PSK/WPA3-SAE
Đặc điểm vật lý Plastic shell, Size: 160mm * 160mm * 168mm
Indicator light POWER MESH WAN 2.4G 5.8G
Môi trường làm việc Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃
Nhiệt độ bảo quản: -40℃~70℃
Độ ẩm hoạt động: 10%~90%RH Không ngưng tụ
Độ ẩm lưu trữ: 5%~90%RH Không ngưng tụ

Nắm vững nhanh chóng

暂无安装指南

Video sản phẩm

暂无关联的产品视频

Câu hỏi thường gặp

暂无常见问题