BE3600 Router không dây Mesh WiFi 6

CF-WR673BE is a high-power WiFi7 mesh router delivering tri-band concurrent speeds up to 3570 Mbps. Equipped with a 2.5G port, it easily supports gigabit and above broadband, offering high bandwidth, low latency, high efficiency, and rich user interfaces.

  • Concurrent 2.4 GHz & 5.8 GHz bands with stable signals and strong anti-interference

  • One-click mesh smart networking for full coverage in large households

  • Supports high-performance technologies including OFDMA, MU-MIMO, and BSS

  • WiFi thế hệ tiếp theo hỗ trợ các tiêu chuẩn IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax/be.

  • 3570 Mbps wireless speed for ultra-fast transmission and an improved online experience

  • External six antennas for wider signal coverage

  • WPA3 encryption to safeguard network security

  • 2.5G port supporting gigabit and above broadband

  • External high-performance FEM for more sensitive signal reception

Liên hệ với chúng tôi

Dịch vụ trực tuyến

Giờ làm việc: Thứ Hai đến Thứ Sáu từ 9:00 đến 12:00, 13:30 đến 18:30 (trừ các ngày lễ)

Sửa chữa sản phẩm

Địa chỉ sửa chữa

Tầng 9-10, Tòa nhà H, Khu Công nghệ Số Huanan, Số 1 Đường Huanan, Quận Longhua, Thâm Quyến, Trung Quốc

Điện thoại

Điện thoại: 86-755-83790059
Mã bưu chính: 518109

Thời gian phục vụ

Thứ Hai đến Thứ Sáu
9:00-12:00,13:30-18:30

*Hình ảnh sản phẩm và các tình huống minh họa trên trang này chỉ mang tính chất minh họa và có thể có một số khác biệt nhỏ so với sản phẩm thực tế. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế để đảm bảo độ chính xác.
*Dữ liệu trên trang này là các giá trị lý thuyết được thu thập từ phòng thí nghiệm nội bộ của COMFAST trong điều kiện thử nghiệm cụ thể. Sử dụng thực tế có thể khác nhau do sự khác biệt giữa các sản phẩm, phiên bản phần mềm, điều kiện sử dụng và các yếu tố môi trường. Vui lòng tham khảo sử dụng thực tế để có đại diện chính xác.
*Để cung cấp thông tin sản phẩm, thông số kỹ thuật và tính năng chính xác nhất có thể, COMFAST có thể điều chỉnh và cập nhật định kỳ các mô tả văn bản, hiệu ứng hình ảnh và nội dung khác trên trang này để đảm bảo phù hợp với hiệu suất thực tế của sản phẩm, thông số kỹ thuật, bao bì và phụ kiện. Trong trường hợp cần thiết phải điều chỉnh hoặc cập nhật, sẽ không có thông báo trước.

Mẫu sản phẩm CF-WR673BE
Thông số kỹ thuật phần cứng DDR:512MB Flash:128MB; Maximum coverage diameter: 30m (indoor) 100m (no shielding)
Chân ăng-ten External 3*5dBi, 3*3dBi Antennas
Tiêu chuẩn không dây IEEE802.11a/b/g/n/ac/ax/be
Tốc độ không dây 2.4GHz: 688Mbps; 5.8GHz: 2882Mbps
Thông số RF Output Power (Max):25dBm;
Receiving Sensitivity (Min):-98dBm;
Working Frequency:802.11b/g/n:2.412GHz-2.484GHz
802.11a/an/ac/ax:5.180GHz-5.825GHz
Cổng vật lý 1*10/100/1000/2500 RJ45 Mbps adaptive WAN port;
4*10/100/1000 RJ45 Mbps adaptive LAN ports;
Nút 1*RESET, 1*MESH; 1 * DC Power Supply Interface
Nguồn điện DC Direct Current; 12V/1.5A
Tính năng an toàn WPA-PSK/WPA2-PSK/WPA3-SAE
Đặc điểm vật lý Plastic shell, Size:190mm * 190mm * 162.51mm
Indicator light WiFi Light * 1; Ethernet Port Light * 3; Power Light * 1
Môi trường làm việc Working Temperature: -10℃~45℃
Nhiệt độ bảo quản: -40℃~70℃
Độ ẩm hoạt động: 10%~90%RH Không ngưng tụ
Độ ẩm lưu trữ: 5%~90%RH Không ngưng tụ

Nắm vững nhanh chóng

Hãy làm theo hướng dẫn một cách nhanh chóng.

Cấu hình video ban đầu

Giới thiệu về hiệu suất sản phẩm

Video sản phẩm

Câu hỏi thường gặp

BE3600 Router không dây Mesh WiFi 6

CF-WR673BE is a high-power WiFi7 mesh router delivering tri-band concurrent speeds up to 3570 Mbps. Equipped with a 2.5G port, it easily supports gigabit and above broadband, offering high bandwidth, low latency, high efficiency, and rich user interfaces.

  • Concurrent 2.4 GHz & 5.8 GHz bands with stable signals and strong anti-interference

  • One-click mesh smart networking for full coverage in large households

  • Supports high-performance technologies including OFDMA, MU-MIMO, and BSS

  • WiFi thế hệ tiếp theo hỗ trợ các tiêu chuẩn IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax/be.

  • 3570 Mbps wireless speed for ultra-fast transmission and an improved online experience

  • External six antennas for wider signal coverage

  • WPA3 encryption to safeguard network security

  • 2.5G port supporting gigabit and above broadband

  • External high-performance FEM for more sensitive signal reception

Liên hệ với chúng tôi

Dịch vụ trực tuyến

Giờ làm việc: Thứ Hai đến Thứ Sáu, từ 9:00 đến 12:00 và từ 13:30 đến 18:30.

(trừ các ngày lễ)

Sửa chữa sản phẩm

Địa chỉ sửa chữa

Tầng 9-10, Tòa nhà H, Khu Công nghệ Số Huanan, Số 1 Đường Huanan, Quận Longhua, Thâm Quyến, Trung Quốc

Điện thoại

Điện thoại: 86-755-83790059
Mã bưu chính: 518109

Thời gian phục vụ

Thứ Hai đến Thứ Sáu
9:00-12:00,13:30-18:30

*Hình ảnh sản phẩm và các tình huống minh họa trên trang này chỉ mang tính chất minh họa và có thể có một số khác biệt nhỏ so với sản phẩm thực tế. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế để đảm bảo độ chính xác.
*Dữ liệu trên trang này là các giá trị lý thuyết được thu thập từ phòng thí nghiệm nội bộ của COMFAST trong điều kiện thử nghiệm cụ thể. Sử dụng thực tế có thể khác nhau do sự khác biệt giữa các sản phẩm, phiên bản phần mềm, điều kiện sử dụng và các yếu tố môi trường. Vui lòng tham khảo sử dụng thực tế để có đại diện chính xác.
*Để cung cấp thông tin sản phẩm, thông số kỹ thuật và tính năng chính xác nhất có thể, COMFAST có thể điều chỉnh và cập nhật định kỳ các mô tả văn bản, hiệu ứng hình ảnh và nội dung khác trên trang này để đảm bảo phù hợp với hiệu suất thực tế của sản phẩm, thông số kỹ thuật, bao bì và phụ kiện. Trong trường hợp cần thiết phải điều chỉnh hoặc cập nhật, sẽ không có thông báo trước.

Mẫu sản phẩm CF-WR673BE
Thông số kỹ thuật phần cứng DDR:512MB Flash:128MB; Maximum coverage diameter: 30m (indoor) 100m (no shielding)
Chân ăng-ten External 3*5dBi, 3*3dBi Antennas
Tiêu chuẩn không dây IEEE802.11a/b/g/n/ac/ax/be
Tốc độ không dây 2.4GHz: 688Mbps; 5.8GHz: 2882Mbps
Thông số RF Output Power (Max):25dBm;
Receiving Sensitivity (Min):-98dBm;
Working Frequency:802.11b/g/n:2.412GHz-2.484GHz
802.11a/an/ac/ax:5.180GHz-5.825GHz
Cổng vật lý 1*10/100/1000/2500 RJ45 Mbps adaptive WAN port;
4*10/100/1000 RJ45 Mbps adaptive LAN ports;
Nút 1*RESET, 1*MESH; 1 * DC Power Supply Interface
Nguồn điện DC Direct Current; 12V/1.5A
Tính năng an toàn WPA-PSK/WPA2-PSK/WPA3-SAE
Đặc điểm vật lý Plastic shell, Size:190mm * 190mm * 162.51mm
Indicator light WiFi Light * 1; Ethernet Port Light * 3; Power Light * 1
Môi trường làm việc Working Temperature: -10℃~45℃
Nhiệt độ bảo quản: -40℃~70℃
Độ ẩm hoạt động: 10%~90%RH Không ngưng tụ
Độ ẩm lưu trữ: 5%~90%RH Không ngưng tụ

Nắm vững nhanh chóng

Hãy làm theo hướng dẫn một cách nhanh chóng.

Cấu hình video ban đầu

Giới thiệu về hiệu suất sản phẩm

Video sản phẩm