Mô tả



The CF-AC50 is a 5-port Gigabit core gateway designed for SMEs, integrating high-performance routing and an AC wireless controller. It offers robust network management, multi-WAN load balancing, and seamless roaming, providing a stable, efficient, and easily managed network foundation.
Multi-vent cooling design ensures long-term stable operation
Rugged metal housing provides reliable physical protection
Five auto-negotiation Gigabit Ethernet ports for full-speed connectivity
Multi-WAN support for bandwidth aggregation and redundancy
Integrated high-speed USB 3.0 port for storage expansion
Built-in AC controller manages up to 100 access points centrally
Features smart traffic control and bandwidth allocation
Enables seamless roaming when paired with compatible APs
Offers multiple network security and web behavior management tools
Giờ làm việc: Thứ Hai đến Thứ Sáu từ 9:00 đến 12:00, 13:30 đến 18:30 (trừ các ngày lễ)
Tầng 9-10, Tòa nhà H, Khu Công nghệ Số Huanan, Số 1 Đường Huanan, Quận Longhua, Thâm Quyến, Trung Quốc
Điện thoại: 86-755-83790059
Mã bưu chính: 518109
Thứ Hai đến Thứ Sáu
9:00-12:00,13:30-18:30



*Hình ảnh sản phẩm và các tình huống minh họa trên trang này chỉ mang tính chất minh họa và có thể có một số khác biệt nhỏ so với sản phẩm thực tế. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế để đảm bảo độ chính xác.
*Dữ liệu trên trang này là các giá trị lý thuyết được thu thập từ phòng thí nghiệm nội bộ của COMFAST trong điều kiện thử nghiệm cụ thể. Sử dụng thực tế có thể khác nhau do sự khác biệt giữa các sản phẩm, phiên bản phần mềm, điều kiện sử dụng và các yếu tố môi trường. Vui lòng tham khảo sử dụng thực tế để có đại diện chính xác.
*Để cung cấp thông tin sản phẩm, thông số kỹ thuật và tính năng chính xác nhất có thể, COMFAST có thể điều chỉnh và cập nhật định kỳ các mô tả văn bản, hiệu ứng hình ảnh và nội dung khác trên trang này để đảm bảo phù hợp với hiệu suất thực tế của sản phẩm, thông số kỹ thuật, bao bì và phụ kiện. Trong trường hợp cần thiết phải điều chỉnh hoặc cập nhật, sẽ không có thông báo trước.
| Thông số kỹ thuật phần cứng | DDR: 512MB Flash: 32MB; Bộ vi mạch giám sát tích hợp |
| Tiêu chuẩn giao thức | 802.3 Ethernet |
| Giao diện vật lý | 3*10/100/1000Mbps LAN/WAN Port; Cổng WAN 1*10/100/1000Mbps; 1*10/100/1000Mbps LAN Port; 1*Cổng nguồn DC 1*USB3.0 Port |
| Nút | 1*Nút Reset 1*Power ON/OFF Button |
| Công suất | 12V/1A |
| Chỉ số | Network port light; Power light; System light |
| Tiêu thụ điện năng | 12W |
| Hỗ trợ truy cập | Can connect and manage 100 units AP; Supports 200(MAX) Concurrent Users |
| Chỉ số IP | IP31 |
| Cách cài đặt | Table installation |
| Trường hợp | Sắt |
| Đặc điểm vật lý | Product Size: 25.5*15.5*2.5cm |
| Môi trường làm việc | Working Environment: 0℃~40℃; Working Temperature: -40℃~70℃; Working Humidity: 10%-90%RH Non-condensing; Độ ẩm lưu trữ: 5%-90%RH Không ngưng tụ |
The CF-AC50 is a 5-port Gigabit core gateway designed for SMEs, integrating high-performance routing and an AC wireless controller. It offers robust network management, multi-WAN load balancing, and seamless roaming, providing a stable, efficient, and easily managed network foundation.
Multi-vent cooling design ensures long-term stable operation
Rugged metal housing provides reliable physical protection
Five auto-negotiation Gigabit Ethernet ports for full-speed connectivity
Multi-WAN support for bandwidth aggregation and redundancy
Integrated high-speed USB 3.0 port for storage expansion
Built-in AC controller manages up to 100 access points centrally
Features smart traffic control and bandwidth allocation
Enables seamless roaming when paired with compatible APs
Offers multiple network security and web behavior management tools
Giờ làm việc: Thứ Hai đến Thứ Sáu, từ 9:00 đến 12:00 và từ 13:30 đến 18:30.
(trừ các ngày lễ)
Tầng 9-10, Tòa nhà H, Khu Công nghệ Số Huanan, Số 1 Đường Huanan, Quận Longhua, Thâm Quyến, Trung Quốc
Thứ Hai đến Thứ Sáu
9:00-12:00,13:30-18:30



*Hình ảnh sản phẩm và các tình huống minh họa trên trang này chỉ mang tính chất minh họa và có thể có một số khác biệt nhỏ so với sản phẩm thực tế. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế để đảm bảo độ chính xác.
*Dữ liệu trên trang này là các giá trị lý thuyết được thu thập từ phòng thí nghiệm nội bộ của COMFAST trong điều kiện thử nghiệm cụ thể. Sử dụng thực tế có thể khác nhau do sự khác biệt giữa các sản phẩm, phiên bản phần mềm, điều kiện sử dụng và các yếu tố môi trường. Vui lòng tham khảo sử dụng thực tế để có đại diện chính xác.
*Để cung cấp thông tin sản phẩm, thông số kỹ thuật và tính năng chính xác nhất có thể, COMFAST có thể điều chỉnh và cập nhật định kỳ các mô tả văn bản, hiệu ứng hình ảnh và nội dung khác trên trang này để đảm bảo phù hợp với hiệu suất thực tế của sản phẩm, thông số kỹ thuật, bao bì và phụ kiện. Trong trường hợp cần thiết phải điều chỉnh hoặc cập nhật, sẽ không có thông báo trước.
| Thông số kỹ thuật phần cứng | DDR: 512MB Flash: 32MB; Bộ vi mạch giám sát tích hợp |
| Tiêu chuẩn giao thức | 802.3 Ethernet |
| Giao diện vật lý | 3*10/100/1000Mbps LAN/WAN Port; Cổng WAN 1*10/100/1000Mbps; 1*10/100/1000Mbps LAN Port; 1*Cổng nguồn DC 1*USB3.0 Port |
| Nút | 1*Nút Reset 1*Power ON/OFF Button |
| Công suất | 12V/1A |
| Chỉ số | Network port light; Power light; System light |
| Tiêu thụ điện năng | 12W |
| Hỗ trợ truy cập | Can connect and manage 100 units AP; Supports 200(MAX) Concurrent Users |
| Chỉ số IP | IP31 |
| Cách cài đặt | Table installation |
| Trường hợp | Sắt |
| Đặc điểm vật lý | Product Size: 25.5*15.5*2.5cm |
| Môi trường làm việc | Working Environment: 0℃~40℃; Working Temperature: -40℃~70℃; Working Humidity: 10%-90%RH Non-condensing; Độ ẩm lưu trữ: 5%-90%RH Không ngưng tụ |
Đang tải...